Hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1118MFP

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Kyocera FS-1118MFP không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Kyocera FS-1118MFP cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Kyocera FS-1118MFP sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1118MFP miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kyocera FS-1118MFP khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Kyocera
Mẫu FS-1118MFP
Sản phẩm Máy in
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 18 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 8 giây
Độ phân giải tối đa 1800 x 600 DPI
Thời gian khởi động 20 giây
Công nghệ in La de
In Không
Fax
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax 6 MB
Fax Không
Các đặc điểm khác
Loại modem ITU-T Super G3
Các hệ thống vận hành tương thích Windows 98, 98SE, ME, 2000, XP, NT 4.0\n
Các tính năng của mạng lưới TCP/IP
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 496 x 421 x 385 mm
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn 60-105 g/m2, A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Folio 50-sheet multi-purpose tray, 60-163 g/m2, A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Folio, Custom (105 x 148 to 216 x 356 mm), envelopes
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 ~ 240 V, 50/60 Hz
Đa chức năng Quét
scan,n
Công suất đầu vào & đầu ra
Công suất đầu vào tối đa 550 tờ
Tổng công suất đầu vào 250 tờ
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 210 x 297 mm
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 96 MB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 65 dB
Model vi xử lý 750CXr
Tốc độ vi xử lý 300 MHz
Bộ nhớ trong tối đa 320 MB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 43 dB
Bộ xử lý được tích hợp
Họ bộ xử lý PowerPC
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp Paper Port Deluxe 9.2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 14500 g
Scanning
Các cấp độ xám 256
Quét (scan) Quét màu
Chứng nhận
Chứng nhận TÜV/GS, CE
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 10000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 409 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 40 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 76 W
Sao chép
Sao chép Không
Thiết kế
Định vị thị trường Nhà riêng & Văn phòng