Hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1120DN

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Kyocera FS-1120DN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Kyocera FS-1120DN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Kyocera FS-1120DN sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1120DN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kyocera FS-1120DN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Kyocera
Mẫu FS-1120DN
Sản phẩm Máy in
5711045433153, 632983931516, 6329839315166
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Màu sắc Không
Độ phân giải tối đa 1800 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 30 ppm
Thời gian khởi động 19 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 6 giây
In hai mặt
Công nghệ in La de
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý 360 MHz
Bộ nhớ trong (RAM) 32 MB
Bộ nhớ trong tối đa 544 MB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 54 dB
Khe cắm bộ nhớ 1
Loại bộ nhớ DDR
Model vi xử lý 405F5
Họ bộ xử lý PowerPC
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 30 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ im lặng) 49 dB
Thẻ nhớ tương thích CF
Bộ xử lý được tích hợp
Công suất đầu vào & đầu ra
Công suất đầu vào tối đa 550 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 50 tờ
Công suất đầu ra tối đa 250 tờ
Tổng công suất đầu vào 300 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 2
Số lượng tối đa khay đầu vào 3
Tổng công suất đầu ra 250 tờ
Khay đa năng
hệ thống mạng
Mạng lưới sẵn sàng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Công nghệ in lưu động Không hỗ trợ
Điện
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn 525 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 7.3 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50/60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 4.4 W
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 12000 g
Chiều rộng 375 mm
Độ dày 393 mm
Chiều cao 250 mm
Xử lý giấy
Các kích cỡ giấy in không ISO Letter
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Giấy trơn
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 120 g/m²
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 60 - 220 g/m²
Trọng lượng môi trường được hỗ trợ kép 60 - 105 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh 70 - 215.9 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh 148 - 356 mm
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 20000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 1
Ngôn ngữ mô tả trang Epson LQ,IBM ProPrinter,PCL 5e,PCL 6,PJL,PostScript 3
Màu sắc in Màu đen
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận GS, TUV, CE
Màu sắc sản phẩm Black,White

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.

Chúng tôi sử dụng cookies để đảm bảo rằng chúng tôi có thể mang lại cho bạn trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi. Nếu bạn tiếp tục sử dụng trang web này, chúng tôi sẽ cho rằng bạn hài lòng với nó.