Hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-6525MFP

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Kyocera FS-6525MFP không?

Số câu hỏi: 1

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Kyocera FS-6525MFP cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Kyocera FS-6525MFP sẽ trả lời càng chính xác.

Linh, 21-11-2020 02:27:54 Không có bình luận

Hiện tại tôi đang muốn cài đặt chế độ scan các trang vào 1 file pdf. Vậy tôi phải cài đặt như thế nào để được chế độ đó ở máy Kyocera FS-6525MFP vậy ạ? Mong được hỗ trợ hướng dẫn. Tôi xin cám ơn

Trả lời câu hỏi này

Xem hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-6525MFP miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kyocera FS-6525MFP khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Kyocera
Mẫu FS-6525MFP
Sản phẩm Máy in
5711045566851, 632983026922, 6329830269222
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Công nghệ in La de
Độ phân giải tối đa 600 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 25 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng bình thường, A3) 12 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 8 giây
Thời gian khởi động 20 giây
In In mono
Chế độ in kép Xe ôtô
In hai mặt
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) - số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 1
Ngôn ngữ mô tả trang Microsoft XPS,PCL 5e,PCL 6,PCL XL,PostScript 3
Màu sắc in Màu đen
Máy gửi kỹ thuật số -
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Số bản sao chép tối đa 999 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 7.8 giây
Sao chép Photocopy mono
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Chức năng N-trong-1 (N=) 2,4
Copy hai mặt
Scanning
Độ phân giải scan quang học 600 x 600 DPI
Phạm vi quét tối đa A3 (297 x 420) mm
Quét đến E-mail,File,FTP,Image,OCR,USB
Các cấp độ xám 256
Quét (scan) Quét màu
Kiểu quét ADF
Tốc độ quét (màu đen) 40 ipm
Tốc độ quét (màu) 20 ipm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,TIF
Các định dạng văn bản PDF
Ổ đĩa quét TWAIN,WIA
Quét kép
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 650 tờ
Kiểu nhập giấy Cassette,Paper tray,Sheetfed
Công suất đầu vào tối đa 1650 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 100 tờ
Tổng công suất đầu ra 300 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 50 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 3
Số lượng tối đa khay đầu vào 5
Công suất đầu ra tối đa 300 tờ
Sức chứa đầu ra của khay nạp giấy tự động (ADF) 50 tờ
Khay đa năng
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A3,A4,A5,A6
Khổ in tối đa 297 x 432 mm
Loại phương tiện khay giấy Giấy trơn
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Các kích cỡ giấy in không ISO Folio
Định lượng phương tiện khay giấy 63 - 163 g/m²
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 45 - 256 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh 98 - 297 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh 148 - 432 mm
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năng Phong bì
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động 45 - 160 g/m²
Trọng lượng môi trường được hỗ trợ kép 60 - 163 g/m²
Độ dày giấy in (tối thiểu) 0.11 mm
Khổ giấy ISO A-series tối đa A3
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Màu sắc sản phẩm Black,White
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Công nghệ in lưu động Không hỗ trợ
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 1024 MB
Bộ nhớ trong tối đa 2048 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Tốc độ vi xử lý 800 MHz
Họ bộ xử lý PowerPC
Mức áp suất âm thanh (khi in) 46.8 dB
Mức áp suất âm thanh (khi copy) 46.8 dB
Thẻ nhớ tương thích CF
Model vi xử lý 464
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 27.1 dB
Bộ xử lý được tích hợp
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 530 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 0.9 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 114 W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 590 mm
Độ dày 590 mm
Chiều cao 694 mm
Trọng lượng 52200 g
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows 2000 Advanced Server,Windows 2000 Server,Windows MultiPoint Server 2011,Windows SBS 2011 Essentials,Windows SBS 2011 Standard,Windows Server 2003,Windows Server 2003 R2,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64,Windows Server 2012
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR
Fax
Fax Không
Chứng nhận
Chứng nhận TÜV/GS, CE

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.