Hướng dẫn sử dụng của Lexmark CX410dte

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Lexmark CX410dte không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Lexmark CX410dte cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Lexmark CX410dte sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Lexmark CX410dte miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Lexmark CX410dte khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Lexmark
Mẫu CX410dte
Sản phẩm Máy in
734646401494, 734646494410
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Công nghệ in La de
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 30 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 30 ppm
Độ phân giải màu 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 15 ppm
Tốc độ in kép (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 15 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 10.5 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường) 11.5 giây
In In màu
In hai mặt
Các đặc điểm khác
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
copy,fax,print,scan
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 75000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 5
Ngôn ngữ mô tả trang Microsoft XPS,PCL 5c,PCL 6,PDF 1.7,PostScript 3,PPDS
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) 800 - 6000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 30 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 30 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=) 4
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 10.8 giây
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường) 11.6 giây
Sao chép Photocopy màu
Copy hai mặt
Scanning
Độ phân giải scan quang học 600 x 1200 DPI
Phạm vi quét tối đa 216 x 356 mm
Kiểu quét Bề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Tốc độ quét (màu) 32 ppm
Tốc độ quét (màu đen) 32 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu) 14 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu đen) 14 ppm
Công nghệ quét CCD
Quét (scan) Quét màu
Quét kép
Fax
Tốc độ truyền fax 3 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Fax Gửi fax màu
Fax hai mặt
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 901 tờ
Công suất đầu vào tối đa 1451 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 50 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 3
Số lượng tối đa khay đầu vào 4
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Công suất đầu ra tối đa 150 tờ
Sức chứa đầu ra của khay nạp giấy tự động (ADF) 50 tờ
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Card stock,Envelopes,Labels,Plain paper,Transparencies
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive (184 x 267mm),Folio (media size),Legal (media size),Letter (media size),Oficio (media size),Statement (140 x 216mm)
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì 7 3/4,9,10,B5,C5,DL
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 176 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị -
Kích thước màn hình 4.3 "
Màn hình cảm ứng
Màu sắc sản phẩm Black,Grey
Định vị thị trường Kinh doanh
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
Kết nối tùy chọn LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.0 2
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Thuật toán bảo mật 802.1x RADIUS,EAP-TLS,EAP-TTLS,LEAP,MD5,PEAP
Các phương pháp in mạng lưới LPR/LPD, Direct IP (9100), Enhanced IP (9400), FTP, TFTP, ThinPrint, Telnet, IPP 1.0, 1.1, 2.0
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4) TCP/IP, AppleTalk
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6) TCP/IP, TCP, UDP
Các giao thức quản lý HTTP, HTTPs (SSL*/TLS), SNMPv1, SNMPv2c, SNMPv3, WINS, IGMP, BOOTP, RARP, APIPA (AutoIP), DHCP, ICMP, DNS, Bonjour, DDNS, mDNS, ARP, NTP, Telnet, Finger
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 512 MB
Bộ nhớ trong tối đa 2560 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Tốc độ vi xử lý 800 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi copy) 50 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 16 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 49 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan) 50 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in hai mặt) 51 dB
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) - W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 444 mm
Độ dày 558 mm
Chiều cao 600.3 mm
Trọng lượng 31600 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 558 mm
Chiều sâu của kiện hàng 594 mm
Chiều cao của kiện hàng 785 mm
Trọng lượng thùng hàng 37980 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 16 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 8 - 80 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 2896 m
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ Fedora 14,Fedora 15,RedHat EL Linux 4.0 U5,RedHat EL Linux 4.0 U6,RedHat EL Linux 4.0 U7,RedHat EL Linux 5.0,RedHat EL Linux 5.1,RedHat EL Linux 5.2,RedHat EL Linux 5.3,SuSE Linux 10,SuSE Linux 10.2,SuSE Linux 10.3,SuSE Linux 11
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ Novell NetWare 5.x,Novell NetWare 6.x,Novell Open Enterprise Server
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR