Hướng dẫn sử dụng của Lexmark MX511dhe

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Lexmark MX511dhe không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Lexmark MX511dhe cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Lexmark MX511dhe sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Lexmark MX511dhe miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Lexmark MX511dhe khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Lexmark
Mẫu MX511dhe
Sản phẩm Máy in
734646351669, 7346463516690
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Công nghệ in La de
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 42 ppm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 18 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 6.5 giây
In In mono
In hai mặt
Các đặc điểm khác
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
Bản sao
Mạng lưới sẵn sàng
Chức năng hoàn thiện Không
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao) 21.38 x 23.58 x 24.09 "
Trọng lượng phương tiện được hỗ trợ 60 - 120 g/m²
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 100000 số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trang PCL 5e,PCL 6,PDF 1.7,PostScript 3,PPDS,XML
Nước xuất xứ Trung Quốc
Máy gửi kỹ thuật số Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 42 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 6.5 giây
Sao chép Photocopy màu
Copy hai mặt
Scanning
Độ phân giải scan quang học 600 x 1200 DPI
Phạm vi quét tối đa 216 x 356 mm
Kiểu quét Bề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Tốc độ quét (màu) 20 ppm
Tốc độ quét (màu đen) 43 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu) 9 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu đen) 19 ppm
Công nghệ quét CIS
Quét (scan) Scan mono
Quét kép
Fax
Tốc độ truyền fax 3 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Fax Fax mono
Fax hai mặt
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 350 tờ
Công suất đầu vào tối đa 2000 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 50 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 2
Số lượng tối đa khay đầu vào 5
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Công suất đầu ra tối đa 150 tờ
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Card stock,Envelopes,Labels,Plain paper,Transparencies
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive (184 x 267mm),Folio (media size),Legal (media size),Letter (media size),Oficio (media size),Statement (140 x 216mm)
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì 7 3/4,9,10,DL
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị -
Kích thước màn hình 4.3 "
Định vị thị trường Kinh doanh
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
Kết nối tùy chọn Parallel,Serial (RS-232),Wireless LAN
Số lượng cổng USB 2.0 3
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Thuật toán bảo mật 802.1x RADIUS,LEAP,MD5,PEAP
Các phương pháp in mạng lưới LPR/LPD, Direct IP (Port 9100), Enhanced IP (Port 9400) FTP, TFTP, IPP 1.0, 1.1, 2.0
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4) TCP/IP, AppleTalk
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6) TCP/IP, TCP, UDP
Các giao thức quản lý HTTP, HTTPs (SSL*/TLS), SNMPv1, SNMPv2c, SNMPv3, WINS, IGMP, BOOTP, RARP, APIPA (AutoIP), DHCP, ICMP, DNS, Bonjour, DDNS, mDNS, ARP, NTP, Telnet, Finger
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 512 MB
Bộ nhớ trong tối đa 2560 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Tốc độ vi xử lý 800 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi copy) 56 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 56 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan) 55 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in hai mặt) 54 dB
Khả năng tương thích Mac
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) - W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 489 mm
Độ dày 452 mm
Chiều cao 502 mm
Trọng lượng 21800 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 543 mm
Chiều sâu của kiện hàng 599 mm
Chiều cao của kiện hàng 612 mm
Trọng lượng thùng hàng 25400 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 16 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 8 - 80 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T) 60 - 90 °F
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 2896 m
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ Fedora 14,Fedora 15,RedHat EL Linux 4.0 U5,RedHat EL Linux 4.0 U6,RedHat EL Linux 4.0 U7,RedHat EL Linux 5.0,RedHat EL Linux 5.1,RedHat EL Linux 5.2,RedHat EL Linux 5.3,SuSE Linux 10,SuSE Linux 10.2,SuSE Linux 10.3,SuSE Linux 11
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ Novell NetWare 5.x,Novell NetWare 6.x,Novell Open Enterprise Server
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR