Hướng dẫn sử dụng của Lexmark MX812dfe

(1)
  • 75 6 8 9
    2
    3
    1
    P/N 3067682 Rev002
    1010
    1
    2
    2
    1
    2
    1
    4
    7
    5
    6
    3 4
    2
    1
    218 lb
    (98.9 kg)

Bạn có câu hỏi nào về Lexmark MX812dfe không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Lexmark MX812dfe cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Lexmark MX812dfe sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Lexmark MX812dfe miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Lexmark MX812dfe khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Lexmark
Mẫu MX812dfe
Sản phẩm Máy in
734646448314
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Công nghệ in La de
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 66 ppm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 40 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 4 giây
In In mono
In hai mặt
Các đặc điểm khác
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
Quét
Các tính năng của mạng lưới Gigabit Ethernet
Mạng lưới sẵn sàng
Chức năng hoàn thiện Standard
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 300000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 1
Ngôn ngữ mô tả trang PCL 5e,PCL 6,PDF 1.7,PostScript 3,PPDS,XML
Màu sắc in Màu đen
Nước xuất xứ Trung Quốc
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) 5000 - 35000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa - DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 66 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 4 giây
Sao chép Photocopy mono
Copy hai mặt
Scanning
Độ phân giải scan quang học 600 x 600 DPI
Phạm vi quét tối đa Legal (216 x 356) mm
Kiểu quét Bề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Tốc độ quét (màu) 70 ppm
Tốc độ quét (màu đen) 70 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu) 68 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu đen) 72 ppm
Công nghệ quét CCD
Quét (scan) Quét màu
Quét kép
Fax
Tốc độ truyền fax 3 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Fax Fax mono
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 1200 tờ
Kiểu nhập giấy Khay giấy
Công suất đầu vào tối đa 2300 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 150 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 3
Số lượng tối đa khay đầu vào 5
Tổng công suất đầu ra 950 tờ
Công suất đầu ra tối đa 950 tờ
Khay nạp giấy thủ công
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Card stock,Labels,Plain paper,Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive (184 x 267mm),Folio (media size),Legal (media size),Letter (media size),Oficio (media size),Statement (140 x 216mm)
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì 7 3/4,9,10,B5,C5,DL
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 176 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 10.2 "
Màn hình cảm ứng
Màu sắc sản phẩm Grey,White
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn USB 2.0
Kết nối tùy chọn Parallel,Serial (RS-232),Wireless LAN
Số lượng cổng USB 2.0 3
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Thuật toán bảo mật 802.1x RADIUS,LEAP,MD5,PEAP,SSL/TLS
Các phương pháp in mạng lưới HTTP, HTTPs, SNMPv1, SNMPv2c, SNMPv3, WINS, IGMP, APIPA, DHCP, ICMP, DNS, DDNS, mDNS, ARP, NTP, BOOTP, RARP
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4) AppleTalk
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6) TCP, UDP
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 1024 MB
Bộ nhớ trong tối đa 3072 MB
Khe cắm bộ nhớ 1
Đầu đọc thẻ được tích hợp -
Tốc độ vi xử lý 800 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi copy) 56 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 30 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 56 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan) 57 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in hai mặt) 56 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ im lặng) 51 dB
Khả năng tương thích Mac
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 1020 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 120 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.7 W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 663 mm
Độ dày 734 mm
Chiều cao 1133 mm
Trọng lượng 87600 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 870 mm
Chiều sâu của kiện hàng 762 mm
Chiều cao của kiện hàng 1327 mm
Trọng lượng thùng hàng 117900 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 16 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 8 - 80 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T) 60 - 90 °F
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 2896 m
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Enterprise x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ Fedora 14,Fedora 15,RedHat EL Linux 4.0 U5,RedHat EL Linux 4.0 U6,RedHat EL Linux 4.0 U7,RedHat EL Linux 5.0,Solaris 10 U4,Solaris 10 U5,SuSE Linux 10,SuSE Linux 10.2,SuSE Linux 10.3,SuSE Linux 11
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ Novell NetWare 5.x,Novell NetWare 6.x,Novell Open Enterprise Server
Nội dung đóng gói
Các trình điều khiển bao gồm
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR
Chứng nhận
Chứng nhận CAN/CSA, ICES, BSMI, VCCI, FCC, UL, CE, GS, SMA, CCC, CISPIR, MIC, EK, TUV