Hướng dẫn sử dụng của Lexmark XS950de

Xem hướng dẫn sử dụng của Lexmark XS950de miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Lexmark XS950de khác.

Bạn có câu hỏi nào về Lexmark XS950de không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Lexmark XS950de cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Lexmark XS950de sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Lexmark
Mẫu XS950de
Sản phẩm Máy in
734646358255, 734646358279
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Các máy in
Loại tập tin PDF
Tính năng
Công nghệ in La de
In In màu
Sao chép Photocopy màu
Quét (scan) Quét màu
Fax Gửi fax màu
Chu trình hoạt động (tối đa) 200000
Máy gửi kỹ thuật số -
Chức năng in 2 mặt Copy, Print, Scan
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) 5000 - 33000
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy in PCL 5c, PCL 6, PDF 1.6, PostScript 3, PPDS, XHTML
hệ thống mạng
Chức năng bảo vệ SNMPv3, 802.1x, MD5, MSCHAPv2, LEAP, PEAP, TLS, TTLS IPSec
Các giao thức quản lý HTTP, SNMPv3, WINS, IGMP, BOOTP, RARP, APIPA (AutoIP), DHCP, ICMP, DNS, SNMPv2c, Bonjour, DDNS, mDNS, ARP, NTP, Telnet, Finger
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Các phương pháp in mạng lưới LPR/LPD, Direct IP (Port 9100), HTTP, NDPS/NEPS, FTP, TFTP, IPP 1.1, ThinPrint
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6) IPX/SPX, AppleTalk, LexLink (DLC), TCP/IP IPv6, TCP UDP
Công nghệ in lưu động -
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý 1200
Bộ nhớ trong (RAM) 1024
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Bộ nhớ trong tối đa 2048
Mức độ ồn khi sao chép, vận hành 55
Phát thải âm thanh chế độ chờ 24
Mức độ ồn khi in 52
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 45
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 40
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter) 45
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 5.5
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường) 7.7
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 45
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400phần trăm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 7.1
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường) 10.4
Scanning
Độ phân giải scan quang học 600 x 600
Kiểu quét Bề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Tốc độ quét (màu) 53
Tốc độ quét (màu đen) 68
Tốc độ quét hai mặt (màu) 19
Tốc độ quét hai mặt (màu đen) 19
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG, TIF
Các định dạng văn bản PDF
Công nghệ quét CCD
Fax
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6
Công suất đầu vào & đầu ra
Công suất đầu vào tiêu chuẩn 620
Kiểu nhập giấy Paper tray
Công suất đầu vào tối đa 5140
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 110
Dung lượng Khay Đa năng 100
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn 500
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa A3
Loại khay giấy in tiêu chuân Card stock, Envelopes, Glossy paper, Labels, Plain paper, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A3, A4, A5
Các kích cỡ giấy in không ISO Ledger (media size), Letter (media size), Oficio (media size), Statement (140 x 216mm)
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B4, B5
Kích cỡ phong bì 7 3/4, 9, 10, B5, C5, DL
Khổ in tối đa A3 (297 x 420 mm)
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn 60 - 256
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 10.2 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Màn hình cảm ứng
Chứng nhận CAN/CSA-C22.2 60950-1-07, ICES-003 Class A, BSMI Class A, CNS 13438 & 14336, VCCI Class A, FCC Class A, UL 60950-1, EN/IEC 60320-1, NOM-019-SCFI-1998, CB IEC 60950-1, EN 60950-1, EN/IEC 61000-3, EN 55022 Class A, EN 55024, GS (TÜV), SAT, SABS, ZIK, KPSIM, Bel GISS, GOST-R 'Cpt' Mark, N Mark, IRAM, CS, TÜV Rh, ACMA A-tick mark Class A, AS/NZS 60950-1, CCC Class A, GB4943, CISPIR 22 Class A, MIC Mark, EK-K60950, PSB-SS 337
Màu sắc sản phẩm Grey, White
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet, USB 2.0
Kết nối tùy chọn Parallel, Serial (RS-232)
Cổng USB
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 675
Chứng nhận Energy Star
Phần mềm
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003, Windows Server 2003 x64, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008 x64, Windows Server 2012
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 640
Độ dày 68
Chiều cao 162
Trọng lượng 116000
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 15 - 85phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 10 - 32
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 2500