Hướng dẫn sử dụng của LG 47SL8000

(1)
  • –˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚Ó Á‡ ÂÍÒÔÎÓ‡Ú‡ˆËˇ
    “≈À≈¬»«Œ– —
    “≈◊ÕŒK–»—
    ¿À≈Õ ƒ»—
    œÀ≈…
    ÃÓΡ, ÔÓ˜ÂÚÂÚ ‚ÌËχÚÂÎÌÓ ÚÓ‚‡ ˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚Ó,
    ÔÂ‰Ë ‰‡ ‚Íβ˜ËÚ ÚÂ΂ËÁÓ‡.
    «‡Ô‡ÁÂÚ „Ó Á‡ ÒÔ‡‚͇.
    «‡Ô˯ÂÚ ÌÓÏÂ‡ ̇ ÏӉ· Ë ÒÂËÈÌˡ ÌÓÏÂ ̇
    ÚÂ΂ËÁÓ‡.
    ¬ËÊÚ ̇‰ÔËÒ‡ ‚˙ıÛ Á‡‰ÌÓÚÓ Í‡Ô‡˜Â Ë „Ó
    Ò˙Ó·˘ÂÚ ̇ ÔÓ‰‡‚‡˜‡, ÍÓ„‡ÚÓ ‚Ë ÔÓÚˇ·‚‡
    ÒÂ‚ËÁ.
    ÃÓ‰ÂÎ:
    —ÂËÂÌ π
    ¡⁄À√APCK»
    ÃŒƒ≈À» “≈À≈¬»«Œ–» —
    “≈◊ÕŒK–»—¿À≈Õ ƒ»—œÀ≈…
    3322SSLL88******
    3377SSLL88******
    4422SSLL88******
    4477SSLL88******
    5555SSLL88******
    ÃŒƒ≈À» LED LCD
    “≈À≈¬»«Œ–»
    4422SSLL99******
    4477SSLL99******
    LED LCD
    “≈À≈¬»
    «Œ–

Bạn có câu hỏi nào về LG 47SL8000 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG 47SL8000 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG 47SL8000 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của LG 47SL8000 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG 47SL8000 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu LG
Mẫu 47SL8000
Sản phẩm TiVi LCD
1000001256498, 8808992573302, 8808992573326
Ngôn ngữ Vietnamees, Duits, Grieks, Engels, Hongaars, Indonesisch, Italiaans, Nederlands, Noors, Roemeens, Slowaaks, Zweeds
Loại tập tin PDF
Âm thanh
Hệ thống âm thanh SRS Trussurond XT
Công suất định mức RMS 20 W
Các đặc điểm khác
Loa 4
Số lượng kết nối AV 1
Hiệu suất
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1000 trang
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3
Hỗ trợ định dạng video DivX
Chức năng teletext
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng (với bệ đỡ) 28500 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 286.5 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 750.6 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 1109.6 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 23500 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 1109.5 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 45.5 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 685.3 mm
Cổng giao tiếp
Cổng RS-232 1
Số lượng cổng RF 1
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Đầu vào âm thanh của máy tính
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng HDMI 4
Thiết kế
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR
Màn hình
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 119 cm
Hỗ trợ các chế độ video 1080i,1080p,480p,576p,720p
Công nghệ hiển thị LCD
Kích thước màn hình 47 "
Độ sáng màn hình 500 cd/m²
Thời gian đáp ứng 2.3 ms
Góc nhìn: Ngang: 178 °
Góc nhìn: Dọc: 178 °
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ phản chiếu (động) 150000:1
Kiểu HD Full HD
Thông số đóng gói
Thủ công