Hướng dẫn sử dụng của LG DH4220S

(1)
  • DH4220S (DH4220S, S42S1-S/ W)
    โปรดอ่านคู่มือนี้อย่างละเอียดก่อนที่จะเริ่มใช้งานดีวีดีโฮมเธียเตอร์ และเก็บคู่มือไว้เพื่อใช้อ้างอิงในอนาคต
    คู่มือการใช้งาน
    ระบบดีวีดีโฮมเธียเตอร์

Bạn có câu hỏi nào về LG DH4220S không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG DH4220S cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG DH4220S sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của LG DH4220S miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG DH4220S khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu LG
Mẫu DH4220S
Sản phẩm Rạp chiếu phim tại nhà
8801031001446, 8801031474691
Ngôn ngữ Vietnamees, Engels, Spaans, Frans, Nederlands
Loại tập tin PDF
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang Đầu đọc đĩa DVD
Loại đĩa được hỗ trợ CD-R,CD-RW,DVD+R,DVD+RW,DVD-R,DVD-RW
Số lượng đĩa quang kèm theo 1 đĩa
Các định dạng chơi lại đĩa CD audio
Các đặc điểm khác
Ổ đĩa cứng tích hợp Không
Tương thích với đế Apple Không hỗ trợ
Phát lại CD-RW
Phát lại MP3
Màn hình hiển thị FLD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Số lượng cổng HDMI 1
Độ sâu loa trung tâm 94 mm
Chiều cao của loa trung tâm 111 mm
Chiều rộng loa trung tâm 111 mm
Chiều sâu loa siêu trầm 320 mm
Chiều cao loa siêu trầm 325 mm
Chiều rộng loa siêu trầm 156 mm
Chiều sâu loa phía trước 94 mm
Chiều cao loa phía trước 111 mm
Chiều rộng loa phía trước 111 mm
Chiều sâu loa phía sau 94 mm
Chiều cao loa phía sau 111 mm
Chiều rộng loa hậu 111 mm
HDMI
Phim
Hỗ trợ 3D Không
Hỗ trợ định dạng video AVCHD,DIVX,H.264,M4V,MKV,MPEG2,MPEG4,WMV
Độ nét cao toàn phần
Bộ chuyển Video D/A (DAC) 12-bit/148MHz
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Âm thanh
Công suất định mức RMS 330 W
Kênh đầu ra âm thanh 5.1 kênh
Bộ giải mã âm thanh gắn liền Dolby Digital,Dolby Digital Plus,Dolby Pro Logic II,Dolby TrueHD,DTS,DTS-HD Master Audio
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,FLAC,MP3,WMA
Vô tuyến
Đài FM
Các dải tần được hỗ trợ FM
Hệ thống dữ liệu radio (RDS)
Các tính năng RDS (hệ thống dữ liệu truyền thanh) CT,PS,PTY,RT
Số lượng trạm tiền cài đặt 50
Loa trước
Công suất loa phía trước RMS 84 W
Loa trung tâm
Công suất loa trung tâm 42 W
Loa Satellite
Năng lượng RMS vệ tinh 84 W
Loa siêu trầm
Loại loa siêu trầm Loa siêu trầm thụ động
Năng lượng loa siêu trầm RMS 120 W
Loa cực trầm không dây Không
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Karaoke -
Phát lại trực tiếp USB
Màn hình
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Màn hình tích hợp
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Thủ công
Cổng giao tiếp
HDMI vào 0
Số lượng đầu ra HDMI 1
Số lượng cổng SCART 0
Số lượng cổng USB 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) ra 1
Đầu ra video phức hợp 1
S-Video ra 0
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Đầu vào dây âm thanh đồng trục kỹ thuật số 0
Đầu vào âm thanh quang học kỹ thuật số 0
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số 0
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Đầu ra âm thanh đồng trục kỹ thuật số 0
Phiên bản USB 2.0
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước đơn vị chính (DàixRộngxCao) 360 x 316 x 60 mm