Hướng dẫn sử dụng của LG F1491QDB

(1)
  • /FEFSMBOET'SBO¦BJT

Bạn có câu hỏi nào về LG F1491QDB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG F1491QDB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG F1491QDB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của LG F1491QDB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG F1491QDB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu LG
Mẫu F1491QDB
Sản phẩm Máy rửa chén
8808992961031
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Điện
A++
Năng lượng tiêu thụ khi giặt 1.2 kWh
Công suất tiêu thụ (tối đa) 2100 W
Lượng nước tiêu thụ cho mỗi vòng quay - L
Các đặc điểm khác
Yêu cầu về nguồn điện 220 - 240V, 50Hz
Hàng năm tiêu thụ nước rửa 9900 L
Năng lượng tiêu thụ hàng năm khi giặt 230 kWh
Lớp rửa A
Thiết kế
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LED
Kiểu nạp Nạp cửa trước
Kiểu/Loại Đứng
Bản lề cửa Bên trái
Đổ đầy nước Lạnh
Kiểu kiểm soát Buttons,Rotary
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Màu cửa Màu trắng
Công nghệ truyền động trực tiếp
Loại động cơ môtơ Digital inverter
Công nghệ đổi điện
Hiệu suất
Số lượng chương trình giặt 13
Dung lượng của trống 7 kg
Tốc độ quay tối đa 1400 RPM
Cấp độ xoay-sấy khô A
Thời gian chu kỳ (tối đa) 82 min
Độ ồn (khi giặt) 54 dB
Đồng hồ bấm giờ khởi động trì hoãn
Trì hoãn khởi động 9 h
Độ ẩm còn lại 53 phần trăm
Mức độ tiếng ồn (khi quay) 75 dB
Tốc độ quay tối thiểu 400 RPM
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600 mm
Độ dày 550 mm
Chiều cao 850 mm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 62000 g
Chương trình giặt
Bán tải -
Chương trình giặt chống dị ứng
Chế độ giặt dùng hoá chất sinh học
Chương trình giặt đồ màu đen
Chương trình giặt đồ dễ hỏng/đồ lụa
Chương trình giặt tay/đồ len
Chương trình giặt vải sợi tổng hợp
Công thái học
Đèn chỉ thị thời gian còn lại -