Hướng dẫn sử dụng của LG Optimus L9

(1)

Bạn có câu hỏi nào về LG Optimus L9 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG Optimus L9 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG Optimus L9 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của LG Optimus L9 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG Optimus L9 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu LG
Mẫu Optimus L9
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 4.7 "
Độ phân giải màn hình 960 x 540 pixels
Màn hình cảm ứng
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1 GHz
Cấu trúc bộ xử lý ARM Cortex-A9
Dung lượng
Dung lượng RAM 1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 2.5 GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 5 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Nhận dạng gương mặt
Cân bằng trắng Xe ôtô
Quay video
Tốc độ khung hình 30 fps
Loại đèn flash LED
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom) 4x
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa) 1920 x 1080 pixels
Loại camera trước Camera đơn
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 3.0+HS
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 900,1900,2100 MHz
GPRS multislot class 33
EDGE multislot class 33
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Tiêu chuẩn 3G HSDPA,HSUPA
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,AC3,LC-AAC,MP2,MP3,WMA
Hỗ trợ định dạng video DIVX,H.263,H.264,MPEG4,VC-1,VP6,VP8,WMV,XVID
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng HDMI 0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Các đặc điểm khác
Máy nghe nhạc
Chuông đa âm
Ghi âm giọng nói
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Detailed contact information,To-do list
Báo rung
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
E-mail
Nhắn tin (IM)
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.0.4
Nền Android
Pin
Thời gian thoại (2G) 4 h
Thời gian chờ (2G) 100 h
Dung lượng pin 2100 mAh
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 125 g
Chiều rộng 68.2 mm
Độ dày 9.1 mm
Chiều cao 131.9 mm
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Đi kèm tai nghe
Kèm dây cáp USB

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.