Hướng dẫn sử dụng của LG W1934S-BN

(1)
  • Số lượng trang: 27
  • Loại tập tin: PDF
H
‡ ‚ÒˇÍ‡ ˆÂ̇ ÔÓ˜ÂÚÂÚ "¬‡ÊÌËÚÂ
Ô‰ÛÔÂʉÂÌˡ", ÔÂ‰Ë ‰‡ ËÁÔÓÎÁ‚‡Ú ÔÓ‰ÛÍÚ‡.
—˙ı‡Ìˇ‚‡ÈÚ "–˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚ÓÚÓ Á‡ ÔÓÚ·ËÚÂΡ"
(ÍÓÏÔ‡ÍÚ‰ËÒÍ) ̇ ‰ÓÒÚ˙ÔÌÓ ÏˇÒÚÓ Á‡ ·˙‰Â˘Ë ÒÔ‡‚ÍË.

¬ËÊÚ ̇‰ÔËÒ‡ Í˙Ï ÛÒÚÓÈÒÚ‚ÓÚÓ Ë ÔÓ͇ÊÂÚ ڇÁË

ËÌÙÓχˆËˇ ̇ ÔÓ‰‡‚‡˜‡, ÍÓ„‡ÚÓ ‚Ë ÔÓÚˇ·‚‡
ÒÂ‚ËÁ.

W1934S

W2234S

W1934SE

W2234SE

–˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚Ó Á‡ ÔÓÚ·ËÚÂΡ

Bạn có câu hỏi nào về LG W1934S-BN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG W1934S-BN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG W1934S-BN sẽ trả lời càng chính xác.

Mục lục

Xem hướng dẫn sử dụng của LG W1934S-BN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG W1934S-BN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Chung
Thương hiệu LG
Mẫu W1934S-BN
Sản phẩm Màn hình
719192184190, 8801031069149
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 700:1
Kích thước màn hình 19 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.2835 x 0.2835 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Độ phân giải màn hình 1440 x 900 pixels
Không gian màu RGB sRGB
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Các tính năng đặc biệt Pb Free, 4:3 in Wide (ARC)
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
HDCP
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận TCO'03, UL, cUL, TUV-GS, SEMCO, ISO13406-2, TCO'03
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC 2B
Định vị thị trường -
Công thái học
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 75 x 75 mm
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Điện
Tiêu thụ năng lượng 36 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 1 W
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3200 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 449 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 184 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 376 mm
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về LG W1934S-BN.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây