Hướng dẫn sử dụng của LG W1934S-SN

(1)
  • H
    ‡ ‚ÒˇÍ‡ ˆÂ̇ ÔÓ˜ÂÚÂÚ "¬‡ÊÌËÚÂ
    Ô‰ÛÔÂʉÂÌˡ", ÔÂ‰Ë ‰‡ ËÁÔÓÎÁ‚‡Ú ÔÓ‰ÛÍÚ‡.
    —˙ı‡Ìˇ‚‡ÈÚ "–˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚ÓÚÓ Á‡ ÔÓÚ·ËÚÂΡ"
    (ÍÓÏÔ‡ÍÚ‰ËÒÍ) ̇ ‰ÓÒÚ˙ÔÌÓ ÏˇÒÚÓ Á‡ ·˙‰Â˘Ë ÒÔ‡‚ÍË.
    ¬ËÊÚ ̇‰ÔËÒ‡ Í˙Ï ÛÒÚÓÈÒÚ‚ÓÚÓ Ë ÔÓ͇ÊÂÚ ڇÁË
    ËÌÙÓχˆËˇ ̇ ÔÓ‰‡‚‡˜‡, ÍÓ„‡ÚÓ ‚Ë ÔÓÚˇ·‚‡
    ÒÂ‚ËÁ.
    W1934S
    W2234S
    W1934SE
    W2234SE
    –˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚Ó Á‡ ÔÓÚ·ËÚÂΡ

Bạn có câu hỏi nào về LG W1934S-SN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG W1934S-SN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG W1934S-SN sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của LG W1934S-SN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG W1934S-SN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Chung
Thương hiệu LG
Mẫu W1934S-SN
Sản phẩm Màn hình
8801031069132
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Anh, Phần Lan, Người Ý, Slovak
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 700:1
Kích thước màn hình 19 "
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.2835 x 0.2835 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 160 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Tỉ lệ màn hình 16:10
Độ phân giải màn hình 1440 x 900 pixels
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Yêu cầu về nguồn điện 120/230 V
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Bạc
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC CI
Chứng nhận TCO '03, UL, TUV GS, cUL, ISO 13406-2, SEMKO
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Khối lượng (không có giá đỡ) 3200 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 448 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 376 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 183 mm
Công thái học
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 75 x 75 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Tiêu thụ năng lượng 80 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 1 W