Hướng dẫn sử dụng của LG W2284F-PF

(1)
  • ì‚ÂÂÚ ÒÂ, ˜Â ÒÚ ÔÓ˜ÂÎË ËÌÒÚÛ͈ËËÚ Á‡ ·ÂÁÓÔ‡ÒÌÓÒÚ
    ÔÂ‰Ë ‰‡ ËÁÔÓÎÁ‚‡Ú ÔÓ‰ÛÍÚ‡.
    ë˙ı‡Ìfl‚‡ÈÚ ‰ËÒ͇ Ò ˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚ÓÚÓ Ì‡ ÔÓÚ·ËÚÂÎfl ̇
    ÒË„ÛÌÓ ÏflÒÚÓ Á‡ ·˙‰Â˘Ë ÒÔ‡‚ÍË.
    á‡Ô‡ÁÂÚ ÂÚËÍÂÚ‡ ÔËÍÂÔÂÌ Í˙Ï ÔÓ‰ÛÍÚ‡. íÓÈ Â ÌÂÓ·ıÓ‰ËÏ
    ̇ Ú˙„ӂˆ‡ ‚ ÒÎÛ˜‡È ̇ ÔÓ‚‰‡.
    W2284F
    ê˙ÍÓ‚Ó‰ÒÚ‚Ó Ì‡ ÔÓÚ·ËÚÂÎfl

Bạn có câu hỏi nào về LG W2284F-PF không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG W2284F-PF cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG W2284F-PF sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của LG W2284F-PF miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG W2284F-PF khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu LG
Mẫu W2284F-PF
Sản phẩm Màn hình
8801031192847
Ngôn ngữ Vietnamees, Grieks, Pools
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 2 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Kích thước màn hình 22 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.282 x 0.282 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Độ phân giải màn hình 1680 x 1050 pixels
Không gian màu RGB sRGB
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-D 1
HDCP
Giắc cắm micro Không
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC2B
Chứng nhận UL(cUL), TUV-GS, SEMKO, CE, FCC-B, EPA Energy Star, MS Vista Premium
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Độ sâu (không có giá đỡ) 162 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 424 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 522 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 4400 g
Các đặc điểm khác
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Yêu cầu về nguồn điện 90 - 264Vac, 47 - 63Hz
Các tính năng đặc biệt FLATRON f-Engine, 4:3 in Wide,\nPhoto effect, Auto resolutie
Công thái học
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Tiêu thụ năng lượng 45 W