Hướng dẫn sử dụng của LG W2343T-PF

(1)
  • Số lượng trang: 28
  • Loại tập tin: PDF
¢È·‚¿ÛÙ ÙËÓ ÂÓfiÙËÙ· ™ËÌ·ÓÙÈΤ˜ ¶ÚÔÊ˘Ï¿ÍÂȘ ÚÈÓ ¯ÚËÛÈÌÔÔÈ‹ÛÂÙ ÙÔ
ÚÔ˚fiÓ.
∫Ú·Ù‹ÛÙ ÙÔÓ √‰ËÁfi ÃÚ‹Û˘ (CD) Û ¤Ó· ̤ÚÔ˜ Ì ‡ÎÔÏË ÚfiÛ‚·ÛË ÁÈ·
ÌÂÏÏÔÓÙÈ΋ ·Ó·ÊÔÚ¿.

¢Â›Ù ÙËÓ ÂÙÈΤٷ ÛÙÔ ÚÔ˚fiÓ Î·È ‰ÒÛÙ ·˘Ù¤˜ ÙȘ ÏËÚÔÊÔڛ˜ ÛÙÔÓ

·ÓÙÈÚfiÛˆfi Û·˜ fiÙ·Ó ¯ÚÂÈ¿˙ÂÛ٠ٯÓÈ΋ ˘ÔÛÙ‹ÚÈÍË.

W2043T

W2243T

W2343T

√‰ËÁfi˜ ÃÚ‹Û˘

Bạn có câu hỏi nào về LG W2343T-PF không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về LG W2343T-PF cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của LG W2343T-PF sẽ trả lời càng chính xác.

Mục lục

Xem hướng dẫn sử dụng của LG W2343T-PF miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của LG W2343T-PF khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Chung
Thương hiệu LG
Mẫu W2343T-PF
Sản phẩm Màn hình
8808992491804
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 2 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Kích thước màn hình 23 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.24825 x 0.24825 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Không gian màu RGB sRGB
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
HDCP
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC/CI
Độ an toàn UL(cUL),TUV-Type,SEMKO
Chứng nhận FCC-B, CE
Định vị thị trường -
Công thái học
Góc nghiêng -5 - 15 °
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Tiêu thụ năng lượng 40 W
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 555 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 6200 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 198 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 418 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 555 mm
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về LG W2343T-PF.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây