Hướng dẫn sử dụng của Linksys EA7300

Xem hướng dẫn sử dụng của Linksys EA7300 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Linksys EA7300 khác.

User Guide
MAX-STREAM™
AC1750
MU-MIMO
GIGABIT ROUTER
Model # EA7300

Bạn có câu hỏi nào về Linksys EA7300 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Linksys EA7300 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Linksys EA7300 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Linksys
Mẫu EA7300
Sản phẩm Router
[]
Ngôn ngữ Anh, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Người Ý, Bồ Đào Nha, Rumani, Người Hy Lạp, Trung Quốc, Tiếng Ả Rập, Bulgaria, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Routers
Loại tập tin PDF
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Khe cắm thẻ SIM -
Ethernet WAN
DSL WAN -
Tương thích modem USB 3G/4G -
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Dải tần Wi-Fi Băng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa) 1300
Chuẩn Wi-Fi 802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (dải băng đầu tiên) 450
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (dải băng thứ hai) 1300
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại giao tiếp Ethernet LAN Gigabit Ethernet
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 1
(Các) Khe thẻ nhớ -
Mạng di động
3G -
4G -
Bảo mật
Hệ thống mạng khách
Thuật toán bảo mật 64-bit WEP, 128-bit WEP, WPA2
Ăngten
Loại ăngten Ngoài
(Các) ăng-ten có thể tháo rời
Số lượng ăngten 3
Thiết kế
Sản Phẩm Router để bàn
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chỉ thị điốt phát quang (LED) LAN, WPS
Tính năng
Bộ xử lý được tích hợp
Số lõi bộ xử lý 2
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Điện áp đầu ra 12
Điện đầu ra 2.5
Trọng lượng & Kích thước
Độ dày 184
Chiều rộng 257
Chiều cao 56
Trọng lượng 636
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 10 - 80phần trăm
Thông số đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp LAN (RJ-45)
Kèm adapter AC