Hướng dẫn sử dụng của Linksys Velop

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Linksys Velop. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Linksys
Mẫu
Velop
Sản phẩm
4260184667680
Ngôn ngữ
Hà Lan, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Người Ý, Bồ Đào Nha, Đánh Bóng, Na Uy, Rumani, Slovak, Người Hy Lạp, Hungary, Trung Quốc, Tiếng Ả Rập, Bulgaria, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.linksys.com/
1
z
User Guide
Velop
WHW01/VLP01

Bạn có câu hỏi nào về Linksys Velop không?

Nếu bạn có thắc mắc về Linksys Velop, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Tính năng
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa   1267
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 1000
2,4 GHz yes
5 GHz yes
MIMO yes
Loại MIMO Multi User MIMO
Wi-Fi Roaming yes
Sự điều biến 256-QAM
WLAN channel management
Dual-MPP mesh networking, Mesh networking
Song công hoàn toàn (Full duplex)   yes
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac
400
867
Hiệu suất
Bộ nhớ Flash 256
Bộ nhớ trong (RAM)   256
Công suất cao yes
Bộ xử lý được tích hợp yes
Tính năng quản lý
Quản lý dựa trên mạng yes
Nền điều khiển Linksys
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Nhựa
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Vị trí Bàn
Nút tái thiết lập yes
Công tắc bật/tắt yes
Chứng nhận FCC, IC, CE
Nội bộ   no
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Power, Status
Bảo mật
Hidden SSID
Thuật toán bảo mật WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC yes
Giao thức
Máy khách DHCP yes
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 2
Cổng mạng diện rộng (WAN) Ethernet (RJ-45)
Giắc cắm đầu vào DC yes
Số lượng cổng USB 2.0   0
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 90 phần trăm
Ăngten
Loại ăngten Trong
Integrated antenna
Số lượng ăngten 3
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 78.74
Độ dày 78.74
Chiều cao   139.7
Trọng lượng   320
Điện
Hỗ trợ Power over Ethernet (PoE) no
Thông số đóng gói
Kèm adapter AC yes
Kèm dây cáp LAN (RJ-45)
Hướng dẫn khởi động nhanh yes
Số lượng các sản phẩm bao gồm 1

Các sản phẩm liên quan: