Hướng dẫn sử dụng của Linksys WRT32X

Xem hướng dẫn sử dụng của Linksys WRT32X miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Linksys WRT32X khác.

1
User Guide

Bạn có câu hỏi nào về Linksys WRT32X không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Linksys WRT32X cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Linksys WRT32X sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Linksys
Mẫu WRT32X
Sản phẩm Router
0745883737307
Ngôn ngữ Hà Lan, Anh, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Người Ý, Bồ Đào Nha, Đánh Bóng, Na Uy, Rumani, Slovak, Người Hy Lạp, Hungary, Trung Quốc, Indonesia, Tiếng Ả Rập, Bulgaria, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Routers
Loại tập tin PDF
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN
DSL WAN -
Khe cắm thẻ SIM
Tương thích modem USB 3G/4G
Loại kết nối mạng WAN RJ-45
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Dải tần Wi-Fi Băng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-Fi -
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa) 3200
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại giao tiếp Ethernet LAN Gigabit Ethernet
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 5
Số lượng cổng USB 2.0 1
Giắc cắm đầu vào DC
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 1
(Các) Khe thẻ nhớ
Mạng di động
3G
4G
Ăngten
Loại ăngten Ngoài
(Các) ăng-ten có thể tháo rời
Số lượng ăngten 4
Tính năng quản lý
Nút tái thiết lập
Bảo mật
Thuật toán bảo mật 128-bit AES, WPA2
Thiết kế
Sản Phẩm Router để bàn
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Activity, LAN, Power, USB, WLAN
Tính năng
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý 1800
Intel inside
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Điện áp đầu ra 12
Điện đầu ra 3
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 193.8
Độ dày 245.87
Chiều cao 51.82
Trọng lượng 798.32
Thông số đóng gói
Số lượng các sản phẩm bao gồm 1
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp AC, LAN (RJ-45)