Hướng dẫn sử dụng của MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC

(1)

Bạn có câu hỏi nào về MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Với Cổng hiển thị, HDMI MHL và HDMI 2.0, bạn sẽ có tất cả các cổng cần thiết để dễ dàng kết nối thiết bị của mình để giả...
Chung
Thương hiệu MSI
Mẫu Radeon RX 5700 Mech GP OC
Sản phẩm Thẻ Video
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Bộ xử lý
Dòng bộ xử lý đồ họa AMD
bộ xử lý đồ họa Radeon RX 5700
Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 pixels
Kiến trúc thiết bị tính toán hợp nhất (CUDA) Không
Tốc độ vi xử lý 1515 MHz
Tốc độ tăng xung của bộ xử lý 1750 MHz
Hỗ trợ công nghệ xử lý song song -
Hiển thị tối đa cho mỗi card video 4
Tính năng FireStream -
Thiết kế
Kiểu làm lạnh Loa rời
Số lượng quạt 2 quạt
Hệ số hình dạng Full-Height/Full-Length (FH/FL)
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chiều cao thanh nẹp Full-Height (FH)
Hiệu suất
AMD FreeSync
PhysX -
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Phiên bản DirectX 12.0
Phiên bản mô hình shader -
Phiên bản OpenGL 4.6
Thực tế Ảo (VR) có sẵn
HDCP
DVI (Giao diện trực quan kỹ thuật số) kép Không
Điện
Nguồn điện hệ thống tối thiểu 750 W
Tiêu thụ năng lượng 225 W
Các giắc cắm nguồn bổ sung 1x 6-pin, 1x 8-pin
Bộ nhớ
Bộ nhớ card đồ họa rời 8 GB
Kiểu bộ nhớ của card màn hình GDDR6
Bus bộ nhớ 256 bit
Tốc độ truyền dữ liệu 14 Gbit/s
Cổng giao tiếp
Loại giao diện PCI Express 4.0
Số lượng cổng HDMI 1
Số lượng các cổng DVI-D 0
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 0
Số lượng cổng DisplayPorts 3
Phiên bản HDMI 2.0b
Phiên bản DisplayPort 1.4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 799 g
Độ dày 232 mm
Chiều cao 46 mm
Chiều rộng 126 mm
Thông số đóng gói
Thủ công
Kiểu đóng gói Vỏ hộp
Trọng lượng thùng hàng 1233 g

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.