Hướng dẫn sử dụng của NGM-Mobile Egg

(1)

Bạn có câu hỏi nào về NGM-Mobile Egg không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về NGM-Mobile Egg cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của NGM-Mobile Egg sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của NGM-Mobile Egg miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của NGM-Mobile Egg khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu NGM-Mobile
Mẫu Egg
Sản phẩm Điện thoại thông minh
8020597802254, 8020597802261
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 2.4 "
Độ phân giải màn hình 240 x 320 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình LCD
Số màu sắc của màn hình 65536 màu sắc
Cảm biến định hướng Không
Màn hình ngoài Không
Bộ nhớ
Hỗ trợ thẻ flash
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 8 GB
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau 0.3 MP
Độ phân giải camera sau 640 x 480 pixels
Camera trước Không
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Mạng dữ liệu GPRS,GSM
Giao thức ứng dụng không dây (WAP) Không
Băng tần GMS được hỗ trợ 900,1800 MHz
GPRS multislot class 12
Dung lượng thẻ SIM SIM kép
Truyền dữ liệu
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 2.0+EDR
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB 2.0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Các đặc điểm khác
Đầu ra tai nghe 1
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Trò chuyện trực tuyến Không
Nhắn tin (IM) Không
Phim
Cuộc gọi video Không
Phát lại video
Quay video
Âm thanh
Đài FM
Kiểu tiếng chuông MP3
Máy nghe nhạc
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,MIDI,MP3,WAV
Kèm micrô
Điện
Công nghệ pin Lithium
Dung lượng pin 900 mAh
Thời gian thoại (2G) 5 h
Thời gian chờ (2G) 168 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 74 g
Chiều rộng 52 mm
Độ dày 92 mm
Chiều cao 14 mm
Chi tiết kỹ thuật
Loại thuê bao Không thuê bao
Màu sắc sản phẩm Bạc
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Tính năng điện thoại
Hệ số hình dạng Thanh
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Converter
Công nghệ Java Không
Hệ thống dự đoán chữ T9
Báo rung
Dung lượng danh bạ 100 mục nhập
Chế độ máy bay
Hệ thống tiên đoán từ
Hoạt động Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
GPS Không
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) Không
Tính năng quản lý
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Quay số bằng giọng nói Không
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp USB
Thủ công
Hướng dẫn người dùng
Chứng nhận
Giá trị Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) (Châu Âu) 1.177 W/kg