Hướng dẫn sử dụng của NGM-Mobile Joy

(1)

Bạn có câu hỏi nào về NGM-Mobile Joy không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về NGM-Mobile Joy cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của NGM-Mobile Joy sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của NGM-Mobile Joy miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của NGM-Mobile Joy khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Chung
Thương hiệu NGM-Mobile
Mẫu Joy
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ []
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 2.4 "
Độ phân giải màn hình 240 x 320 pixels
Màn hình cảm ứng Không
Loại màn hình LCD
Số màu sắc của màn hình 262144 màu sắc
Cảm biến định hướng Không
Màn hình ngoài Không
Bộ nhớ
Hỗ trợ thẻ flash
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 16 GB
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau 1.3 MP
Độ phân giải camera sau 1280 x 1024 pixels
Camera trước
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Mạng dữ liệu 3G,EDGE,GPRS,GSM,WCDMA
Giao thức ứng dụng không dây (WAP)
Băng tần GMS được hỗ trợ 900,1800,1900 MHz
Dải tần WCDMA được hỗ trợ 2100 MHz
GPRS multislot class 12
Dung lượng thẻ SIM SIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Truyền dữ liệu
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 2.1+EDR
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB 2.0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Các đặc điểm khác
Đầu ra tai nghe 1
Bộ xử lý được tích hợp Qualcomm
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Trò chuyện trực tuyến Không
Nhắn tin (IM) Không
Phim
Cuộc gọi video
Phát lại video
Quay video
Âm thanh
Đài FM
Kiểu tiếng chuông MP3
Máy nghe nhạc
Ghi âm giọng nói
Kèm micrô
Điện
Công nghệ pin Lithium
Dung lượng pin 1000 mAh
Thời gian thoại (2G) 3.6 h
Thời gian chờ (2G) 120 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 74 g
Chiều rộng 48.2 mm
Độ dày 113.2 mm
Chiều cao 13 mm
Chi tiết kỹ thuật
Loại thuê bao Không thuê bao
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Tính năng điện thoại
Hệ số hình dạng Thanh
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Converter,Games,To-do list
Công nghệ Java
Hệ thống dự đoán chữ T9
Báo rung
Dung lượng danh bạ 1000 mục nhập
Chế độ máy bay
Hệ thống tiên đoán từ
Hoạt động Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
GPS Không
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) Không
Tính năng quản lý
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp USB
Thủ công
Hướng dẫn người dùng
Chứng nhận
Giá trị Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) (Châu Âu) 1.075 W/kg