Hướng dẫn sử dụng của Nikon Coolpix S6300

6.9 · 1
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 232 trang
Tiếng Việt
hướng dẫn sử dụngNikon Coolpix S6300
MAÙY AÛNH SOÁ

Taøi lieäu tham khaûo

Vi

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Nikon Coolpix S6300 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Nikon Coolpix S6300 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Mục lục

Bạn có câu hỏi nào về Nikon Coolpix S6300 không?

Bạn có câu hỏi về Nikon Coolpix S6300 và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Nikon Coolpix S6300 khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Nikon Coolpix S6300.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Nikon
Mẫu Coolpix S6300
Sản phẩm Máy ảnh
0018208263356
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 16 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.3 "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh -
Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel 16.79 MP
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPEG XR
Hệ thống ống kính
Zoom quang 10 x
Zoom số 4 x
Tiêu cự 4.5 - 45 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 250 mm
Độ mở tối thiểu -
Độ mở tối đa -
Cấu trúc ống kính 8/8
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) Centre weighted Auto Focus,Contrast Detection Auto Focus,Tracking Auto Focus
Khóa nét tự động (AF)
Tự động lấy nét (AF) đối tượng Mặt
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 125,400,800,1600,3200
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 2EV (1/3EV step)
Khóa Tự động Phơi sáng (AE) Không
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 125
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 3200
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 4 giây
Kiểu màn trập camera Electronic,Mechanical
Đèn nháy
Các chế độ flash -
Trước khi chớp
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Loại nguồn năng lượng Pin
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Kiểu HD Full HD
Hỗ trợ định dạng video H.264,MPEG4
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm -
Hệ thống âm thanh Âm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,WAV
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.7 "
Độ nét màn hình máy ảnh 230000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Cổng giao tiếp
PicBridge -
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Daylight,Flash,Fluorescent,Incandescent,Manual
Chế độ chụp cảnh Backlight,Beach,Close-up (macro),Cuisine,Dawn,Dusk,Fireworks,Museum,Night landscape,Night portrait,Panorama,Party (indoor),Pet,Portrait,Snow,Sports,Sunset
Hiệu ứng hình ảnh -
Tự bấm giờ 2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Hỗ trợ ngôn ngữ ARA,CHI (SIMPL),CHI (TR),CZE,DAN,DEU,DUT,ENG,ESP,FIN,FRE,GRE,HUN,ITA,JPN,KOR,NOR,POL,POR,RUM,RUS,SWE,THA,TUR,UKR
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnh Crop,Rotating
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF,DPOF,Exif 2.3
Điều chỉnh chất lượng ảnh Độ sáng
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 230 ảnh chụp
Số lượng pin sạc/lần 1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đỏ
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 93.6 mm
Độ dày 26 mm
Chiều cao 57.7 mm
Trọng lượng 160 g
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Nikon Coolpix S6300 phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả