Hướng dẫn sử dụng của Nikon D5200

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Nikon D5200 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Nikon D5200 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Nikon D5200 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Nikon D5200 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Nikon D5200 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Nikon
Mẫu D5200
Sản phẩm Máy ảnh SLR
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 24.1 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 6000 x 4000
Chụp ảnh chống rung Không
Tổng số megapixel 24.71 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 23.5 x 15.6 mm
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự - mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) - mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) - mm
Độ mở tối thiểu -
Độ mở tối đa -
Giao diện khung ống kính Nikon F
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Servo Auto Focus,Single Auto Focus,Tracking Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 39
Khóa nét tự động (AF)
Tiêu điểm TTL
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,6400,25600
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Auto,Manual,Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Evaluative (Multi-pattern),Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 25600
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Fill-in,Flash off,Red-eye reduction,Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng Pin
Kính ngắm điện tử Không
Công tắc bật/tắt
Kính ngắm quang học
Xoay vòng
Khả năng quay video
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 424,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video H.264,MOV,MPEG4
Tốc độ khung JPEG chuyển động 59.94 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Kiểu HD Full HD
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh PCM
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 0 MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 921000 pixels
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình cảm ứng Không
Màn hình phụ Không
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Quang học
Phóng đại 0.78 x
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đồng
Không thấm nước Không
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Fluorescent,Incandescent,Manual,Shade,Sunny
Chế độ chụp cảnh Beach,Candlelight,Children,Close-up (macro),Dawn,Dusk,Night landscape,Night portrait,Party (indoor),Portrait,Self-portrait,Snow,Sports,Sunrise,Sunset,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Aperture priority,Auto,Manual,Movie,Program,Scene,Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnh Neutral,Vivid
Tự bấm giờ 2,5,10,20 giây
Chế độ xem lại Highlights,Movie,Single image,Slide show,Thumbnails
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Hỗ trợ 3D Không
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) ARA,CHI (SIMPL),CHI (TR),CZE,DAN,DEU,DUT,ENG,ESP,FIN,FRE,GRE,HUN,ITA,JPN,KOR,NOR,POL,POR,RUM,RUS,SWE,THA,TUR,UKR
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.3
Điều chỉnh đi-ốp
Chức năng chống bụi
Lịch
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 129 mm
Độ dày 78 mm
Chiều cao 98 mm
Trọng lượng 555 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin EN-EL14
Số lượng pin sạc/lần 1
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 85 phần trăm
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp AV,USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.