Hướng dẫn sử dụng của Nikon D600

(2)

Bạn có câu hỏi nào về Nikon D600 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Nikon D600 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Nikon D600 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Nikon D600 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Nikon D600 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Nikon
Mẫu D600
Sản phẩm Máy ảnh SLR
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 24.3 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 6016 x 4016 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 4512 x 3008 \n3008 x 2008 \n3936 x 2624 \n2944 x 1968 \n1968 x 1312
Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel 24.7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 35.9 x 24 mm
Định dạng cảm biến Full-frame (Toàn khung)
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,RAW
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự - mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) - mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) - mm
Độ mở tối thiểu -
Độ mở tối đa -
Giao diện khung ống kính Nikon F
Kiểu khung Bayonet
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Selective Auto Focus,Single Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 39
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 50,100,200,400,800,1600,3200,6400,25600
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Auto,Manual,Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 50
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 25600
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Fill-in,Flash off,Red-eye reduction,Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash 0.005 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash -3EV - +1EV (1/2; 1/3 EV step)
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video H.264,MOV,MPEG4
Tốc độ khung JPEG chuyển động 60 fps
Kiểu HD Full HD
Quay video
Độ nét khi chụp nhanh 1280x720@25fps,1280x720@50fps,1280x720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh LPCM
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 3.2 "
Độ nét màn hình máy ảnh 921000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình phụ Không
Kính ngắm
Phóng đại 0.7 x
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Các đặc điểm khác
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng AC,Battery
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Flash,Fluorescent,Incandescent,Shade,Sunny
Chế độ chụp cảnh Beach,Candlelight,Children,Close-up (macro),Cuisine,Dawn,Dusk,Night landscape,Night portrait,Party (indoor),Portrait,Snow,Sports,Sunset,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Aperture priority,Auto,Manual,Program,Scene,Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnh Neutral,Vivid
Tự bấm giờ 2,5,10,20 giây
Chế độ xem lại Highlights,Movie,Single image,Slide show,Thumbnails
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnh Xoay
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) ARA,CHI (SIMPL),CHI (TR),CZE,DAN,DEU,DUT,ENG,ESP,FIN,FRE,GRE,HUN,ITA,JPN,KOR,NOR,POL,POR,RUM,RUS,SWE,THA,TUR,UKR
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.3
Khoảng cách đặt mắt 20.6 mm
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -3 - 1
GPS
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 141 mm
Độ dày 82 mm
Chiều cao 113 mm
Trọng lượng 760 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 850 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin EN-EL15
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 900 ảnh chụp
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Dây đeo cổ tay