Hướng dẫn sử dụng của Nokia Asha 210 Dual SIM

(1)
  • Nokia 210 Dual SIM
    Hướng dẫn sử dụng
    Bản phát hành 2020-02-04 vi-VN

Bạn có câu hỏi nào về Nokia Asha 210 Dual SIM không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Nokia Asha 210 Dual SIM cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Nokia Asha 210 Dual SIM sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Nokia Asha 210 Dual SIM miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Nokia Asha 210 Dual SIM khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Nokia
Mẫu Asha 210 Dual SIM
Sản phẩm Điện thoại thông minh
6438158581463, 6438158592025, 6438158601819, 6438158622357
Ngôn ngữ Vietnamees
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 2.4 "
Độ phân giải màn hình 320 x 240 pixels
Màn hình cảm ứng Không
Loại màn hình LCD
Số màu sắc của màn hình 65536 màu sắc
Màn hình ngoài Không
Bộ nhớ
Hỗ trợ thẻ flash
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Dung lượng RAM 32 MB
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau 2 MP
Độ phân giải camera sau 1600 x 1200 pixels
Zoom số 4 x
Cân bằng trắng Auto,Daylight,Fluorescent
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g
Mạng dữ liệu EDGE,GPRS,GSM
Giao thức ứng dụng không dây (WAP) -
Dung lượng thẻ SIM SIM kép
Loại thẻ SIM MiniSIM
Băng thông 2G (SIM chính) 900,1800 MHz
Dải tần 2G (SIM thứ hai) 900,1800 MHz
Truyền dữ liệu
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 2.1+EDR
Thông số Bluetooth HFP,HSP,OPP,PBAP,SDAP,SPP
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
E-mail
Phim
Cuộc gọi video -
Âm thanh
Đài FM -
Kiểu tiếng chuông MP3
Máy nghe nhạc
Ghi âm giọng nói
Kèm micrô
Mã hóa-Giải mã giọng nói AMR-NB
Điện
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 1200 mAh
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 40 h
Thời gian thoại (2G) 12 h
Thời gian chờ (2G) 1104 h
Điện áp pin 3.7 V
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 99.5 g
Chiều rộng 60 mm
Độ dày 11.8 mm
Chiều cao 111.5 mm
Chi tiết kỹ thuật
Loại thuê bao Không thuê bao
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Kiểu/Loại Điện thoại cơ bản
Khóa thiết bị
Bộ điều chỉnh âm sắc
Chức năng báo thức
Bao gồm máy ảnh
EDGE
GPRS
Đồng hồ bấm giờ Không
Nhập văn bản tiên đoán T9
Kết nối không dây
Tính năng điện thoại
Hệ số hình dạng Thanh
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Converter,Countdown timer,Events reminder,Games,Notes,Recorder,Stopwatch
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Themes
Chiếu slide
Dung lượng danh bạ 1000 mục nhập
Hoạt động Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
GPS Không
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) Không
Tính năng quản lý
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Quản lý cuộc gọi
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Quay số nhanh
Chờ cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Tự động quay số gọi lại
Chuyển hướng cuộc gọi
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USB Micro-USB B
Phiên bản USB 2.0
Kết nối tai nghe 3.5 mm