Nokia Lumia 920 đặc điểm

specs_thumb_alt
(1)

Nokia Lumia 920 đặc điểm, giá cả, hình ảnh và video sản phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với webcam tuyệt vời, việc giữ liên lạc và hoàn thành công việc của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Trò chuyện video v...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Nokia
Mẫu Lumia 920
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 4.5 "
Độ phân giải màn hình 1280 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình AMOLED
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.5 GHz
Model vi xử lý S4
Dung lượng
Dung lượng RAM 1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 32 GB
Thẻ nhớ tương thích -
USB mass storage
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 8.7 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Zoom số 4 x
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Daylight,Fluorescent,Tungsten
Hiệu ứng hình ảnh Negative film,Sepia,Solarisation,Vivid
Quay video
Các chế độ quay video 1080p
Tốc độ khung hình 30 fps
Loại đèn flash LED
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom) 4
Độ phân giải quay video (tối đa) 1920 x 1080 pixels
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Độ phân giải camera sau 3552 x 2448 pixels
Máy ảnh đi kèm
Loại camera trước Camera đơn
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 3.0+HS
Thông số Bluetooth A2DP
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 850,900,1900,2100 MHz
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Loại thẻ SIM MicroSIM
Thuật toán bảo mật EAP,WEP,WPA,WPA2
Tiêu chuẩn 3G HSDPA,HSPA+,HSUPA,WCDMA
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Định vị bằng Wifi
La bàn điện tử
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM -
Mã hóa-Giải mã giọng nói AMR-NB,AMR-WB,EFR
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,ASF,M4A,MP4,WAV,WMA
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Cổng giao tiếp
Loại đầu nối USB Micro-USB A
Phiên bản USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng HDMI -
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Các đặc điểm khác
Máy nghe nhạc
Phát lại video
Kiểu tiếng chuông MP3
Công nghệ Java
Chuông đa âm
Ghi âm giọng nói
Xoay vòng
Bao gồm máy ảnh
EDGE
GPRS
Điều âm Kỹ thuật số
Kết nối không dây
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phần mềm
Hỗ trợ văn phòng
Hệ điều hành cài đặt sẵn Windows Phone 8
Nền Windows
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Events reminder,Notes,To-do list
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Menu,Shortcuts
Cuộc gọi video
Loa ngoài
Báo rung
Tắt micrô
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
Trò chuyện trực tuyến
E-mail
Thiết bị đọc tin nhắn văn bản thành tin nhắn thoại
Quản lý cuộc gọi
Chờ cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Hiển thị tên người gọi đến
Cuộc gọi hội thoại
Quay số nhanh
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 2000 mAh
Thời gian thoại (2G) 7.5 h
Thời gian chờ (2G) 320 h
Thời gian thoại (3G) 9 h
Thời gian chờ (3G) 320 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 52 h
Thời gian phát lại video liên tục 5 h
Thời gian quay video liên tục 2.6 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 185 g
Chiều rộng 70.8 mm
Độ dày 10.7 mm
Chiều cao 130.3 mm
Âm lượng 99 cm³
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB