Hướng dẫn sử dụng của Olympus µ-5000

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Olympus µ-5000 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Olympus µ-5000 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Olympus µ-5000 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Olympus µ-5000 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Olympus µ-5000 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Olympus
Mẫu µ-5000
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12 MP
Độ phân giải hình ảnh tối đa 3968 x 2976 pixels
Chụp ảnh chống rung
Loại cảm biến CCD
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.33 "
Loại máy ảnh SLR Camera Kit
Hệ thống ống kính
Zoom số 5 x
Zoom quang 5 x
Tiêu cự 6.3 - 31.5 mm
Số lượng các yếu tố phi cầu 4
Zoom phối hợp 25 x
Lọc RGB
Các đặc điểm khác
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
Biên độ mở 3.5 - 5.6
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 36 - 180 mm
Tốc độ màn trập 1/4 - 1/2000 giây
Đèn flash tích hợp
Khả năng quay video
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 96.3 x 57 x 24.6 mm
Lấy nét
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.6 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.1 - ∞ m
Khoảng căn nét bằng tay (ống tele) 1.0 - ∞ m
Khoảng căn nét bằng tay (ống wide) 0.6 - ∞ m
Chế độ tự động lấy nét (AF) Lấy nét tự động điểm
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 64,100,200,400,800,1600
Kiểu phơi sáng Xe ôtô
Đo độ sáng Điểm
Đèn nháy
Tầm đèn flash (ống wide) 0.1 - 4.7 m
Tầm đèn flash (ống tele) 0.6 - 2.7 m
Các chế độ flash auto,fill-in,Flash off,Red-eye reduction
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 36 MB
Thẻ nhớ tương thích xd
Phim
Độ phân giải video tối đa 640 x 480 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Quay video
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.7 "
Độ nét màn hình máy ảnh 230000 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridge
Giắc cắm đầu vào DC
Phiên bản USB 2.0
Máy ảnh
Tự bấm giờ 12 giây
Zoom phát lại 1.1 x
Điều chỉnh độ bão hòa
Lịch
Hoành đồ
Bộ xử lý hình ảnh TruePic III
Hiệu ứng hình ảnh black&white,Sepia
Chế độ chụp cảnh beach,Candlelight,Cuisine,Documents,Fireworks,Night,Night portrait,party (indoor),Portrait,self-portrait,Sports,Sunset,Landscape (scenery)
Cân bằng trắng auto,daylight,Fluorescent,Tungsten
Chỉnh sửa hình ảnh resizing,rotating,trimming
Chế độ xem lại movie,slide show
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu xanh lơ
Pin
Loại pin LI-42B
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp OLYMPUS Master 2.
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 125 g
Chiều rộng 96.3 mm
Độ dày 24.6 mm
Chiều cao 57 mm

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.