Hướng dẫn sử dụng của On Networks N150

(1)

Bạn có câu hỏi nào về On Networks N150 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về On Networks N150 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của On Networks N150 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của On Networks N150 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của On Networks N150 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu On Networks
Mẫu N150
Sản phẩm Router
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp 10/100Base-T(X)
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.3,IEEE 802.3u
Loại giao tiếp Ethernet LAN Fast Ethernet
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa) 150 Mbit/s
Các đặc điểm khác
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN được hỗ trợ 150 Mbit/s
Độ rộng băng tần 2.4 GHz
Số lượng cổng USB 0
Lắp giá Không
Các hệ thống vận hành tương thích Microsoft Windows 7, XP, Vista, 2000, \r\nMac OS, \r\nUNIX, \r\nLinux
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống Microsoft Internet Explorer 5.0 / Firefox 2.0 / Safari 1.4
Các tính năng của mạng lưới Fast Ethernet
Không
Kết nối mạng di động Không
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 3
Số lượng cổng RJ-11 0
Giắc cắm đầu vào DC
Tính năng đường dây thuê bao số bất đối xứng (DSL)
Modem nội bộ Không
Giao thức
Máy khách DHCP -
Máy chủ DHCP -
Tính năng quản lý
Quản lý dựa trên mạng
Nút tái thiết lập
Bảo mật
Thuật toán bảo mật WEP,WPA,WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC -
Phiên dịch địa chỉ mạng lưới (NAT)
Kiểm tra trạng thái gói thông tin (SPI)
Điện
Tiêu thụ năng lượng - W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 76.4 mm
Độ dày 90.7 mm
Chiều cao 160 mm
Trọng lượng 190 g
Thiết kế
Chỉ thị điốt phát quang (LED) LAN,Power,WAN,WLAN
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Thông số đóng gói
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp LAN (RJ-45)
Hướng dẫn khởi động nhanh
Mạng di động
3G Không
4G Không
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN