Hướng dẫn sử dụng của Onkyo A-5VL

(1)
  • ࣹრࠃႈ 3
    פ౨ 4
    ࠌشءข঴ছ 5
    ຑ൷ࠡה๻ໂ 10
    ࣲᓾଃᄭ ( ᖙ܂ءᖲ )15
    ਚᎽඈೈ 17
    ॵᙕ 18
    A-5VL
    ࣋Օᕴ
    ࠌشृ֫ם
    C
    t
    ტ᝔൞ᙇ᝜ Onkyo A-5VL ࣋ՕᕴΖ
    ຑᒵፖ༺Ե๻ໂհছΔᓮᇡาᔹᦰء֫םΖ
    ਊᅃء֫םऱਐقᖙ܂Δױࠌ٤ᄅ A-5VL ࿇ཀ່
    ࠋய౨Δᨃ൞ࠆ࠹ᄕીᦫᤚ᧯᧭Ζ
    ᓮݔ࿳অጥء֫םΔאໂലࠐ೶ەΖ
    ؾᙕ
    ૹ૞ऱ߻ᥨൻਜ
    2

Bạn có câu hỏi nào về Onkyo A-5VL không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Onkyo A-5VL cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Onkyo A-5VL sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Onkyo A-5VL miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Onkyo A-5VL khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Onkyo
Mẫu A-5VL
Sản phẩm Receiver
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Ả Rập, Tiếng Nhật, Đánh Bóng, Bồ Đào Nha
Loại tập tin PDF
Âm thanh
Kênh đầu ra âm thanh 2.0 kênh
Công suất động mỗi kênh (4 Ohm) 90 W
Công suất động mỗi kênh (8 Ohm) 45 W
Tỷ lệ Tín hiệu-tới-Nhiễu âm 100 dB
Công suất cực đại mỗi kênh - W
Cấp độ bộ khuếch đại -
THD, độ méo hài hòa tổng thể 0.08 phần trăm
Hệ số âm trầm 60
Cổng giao tiếp
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Loại kết nối nhiều loa RCA
Đầu ra âm thanh (Trái, Phải) 8
Chi tiết kỹ thuật
Bộ điều chỉnh âm sắc
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Công nghệ kết nối Có dây
Mục đích -
Điện
Điện áp AC đầu vào 220-240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 75 W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 435 mm
Độ dày 340 mm
Chiều cao 80 mm
Trọng lượng 10200 g