Panasonic HX-WA30 đặc điểm

specs_thumb_alt
(2)

Panasonic HX-WA30 đặc điểm, giá cả, hình ảnh và video sản phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Panasonic
Mẫu HX-WA30
Sản phẩm Máy quay phim
5025232712670
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Cảm biến hình ảnh
Loại cảm biến MOS
Tổng số megapixel 16.4 MP
Kích thước cảm biến quang học 1/2.33 "
Megapixel hữu dung (ảnh) 8.37 MP
Megapixel hữu dụng (phim) 8.29 MP
Hệ thống ống kính
Zoom quang 5 x
Zoom số 120 x
Chụp ảnh chống rung
Ống kính có thể thay đổi cho nhau -
Tiêu cự 4 - 20 mm
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 28 - 140 mm
Độ mở tối thiểu 2.8
Độ mở tối đa 3.9
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong 65 GB
Loại máy quay video Thẻ nhớ flash
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Loại đĩa được hỗ trợ Không
Loại băng máy quay video Không
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Cân bằng trắng
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Sunny
Cân bằng trắng trong nhà
Đèn nháy
Đèn flash tích hợp
Ánh sáng tích hợp -
Màn hình
Kích thước màn hình 2.6 "
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thị LCD
Độ nét màn hình máy ảnh 230400 pixels
Màn hình cảm ứng Không
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Không có
Máy ảnh
Loại máy ghi hình Máy quay phim kết hợp cầm tay
Rọi sáng tối thiểu 2 lx
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CZE,DEU,DUT,ENG,ESP,FRE,ITA,POL
Hỗ trợ 3D -
Hiệu ứng hình ảnh Black&White,Sepia,Vivid
Chế độ ảnh
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu da cam
Chống thấm nước lên tới 10 m
Chống va đập lên tới 1.5 m
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video H.264,MPEG4
Độ phân giải video ở tốc độ truyền bit tối đa 15 Mbit/s
Kiểu HD Full HD
Hình ảnh tĩnh
Độ phân giải hình ảnh tối đa 3840 x 2160 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 640 x 480,1920 x 1080,2048 x 1536,2560 x 1440,2560 x 1920,4608 x 3456
Âm thanh
Hệ thống âm thanh Âm thanh nổi
Micrô gắn kèm
Gắn kèm (các) loa
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC
Cổng giao tiếp
PicBridge -
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) ra -
HDMI
S-Video ra Không
Số lượng cổng USB 2.0 1
Đầu ra tai nghe 1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Giắc cắm micro Không
hệ thống mạng
Wi-Fi
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tối đa) - h
Dung lượng pin 880 mAh
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 96.6 mm
Độ dày 46.2 mm
Chiều cao 127.2 mm
Trọng lượng 290 g
Các đặc điểm khác
Không thấm nước
Chống sốc
Màn trập
Tốc độ màn trập 1/30 - 1/10000 giây
Tốc độ màn trập (ảnh) 1/2 - 1/1000 giây
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp HD Writer VE3.0