Hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-FX8

(1)
  • ɂɧɫɬɪɭɤɰɢɹɡɚɭɩɨɬɪɟɛɚ
    ɐɢɮɪɨɜɮɨɬɨɚɩɚɪɚɬ
    Ɇɨɞɟɥ'0&);(*
    
    
    ɉɪɟɞɢɞɚɢɡɩɨɥɡɜɚɬɟɬɨɡɢɚɩɚɪɚɬɦɨɥɹ
    ɩɪɨɱɟɬɟɬɟɜɧɢɦɚɬɟɥɧɨɢɧɫɬɪɭɤɰɢɹɬɚɡɚ
    ɭɩɨɬɪɟɛɚɁɚɩɚɡɟɬɟɹɡɚɛɴɞɟɳɢɫɩɪɚɜɤɢ
    ɍɟɛɫɚɣɬKWWSZZZSDQDVRQLFHXURSHFRP

Bạn có câu hỏi nào về Panasonic Lumix DMC-FX8 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Panasonic Lumix DMC-FX8 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Panasonic Lumix DMC-FX8 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-FX8 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Panasonic Lumix DMC-FX8 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Panasonic
Mẫu Lumix DMC-FX8
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 5 MP
Độ phân giải hình ảnh tối đa 2560 x 1920 pixels
Chụp ảnh chống rung
Loại cảm biến CCD
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.5 "
Hỗ trợ định dạng hình ảnh -
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Hệ thống ống kính
Zoom số 4 x
Zoom quang 3 x
Tiêu cự 5.8 - 17.4 mm
Số lượng các yếu tố phi cầu 3
Cấu trúc ống kính 7/6
Các đặc điểm khác
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
Hệ thống ống kính LEICA DC VARIO-ELMARIT
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 35 - 105 mm
Tốc độ màn trập 8 - 1/2000 giây
Đèn flash tích hợp
Khả năng quay video
Giao diện AV out, USB
Lấy nét
Khoảng căn nét 0.5 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.3 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.05 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 80,100,200,400,Auto
Phim
Độ phân giải video tối đa 640 x 480 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.5 "
Cổng giao tiếp
PicBridge
Máy ảnh
Tự bấm giờ 2,10 giây
Hiệu ứng hình ảnh Vivid
Chế độ chụp cảnh beach,Close-up (macro),Fireworks,Night portrait,party (indoor),Portrait,self-portrait,Sports,Landscape (scenery)
Cân bằng trắng auto,Cloudy,daylight
Chế độ xem lại Điện ảnh
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu xanh lơ
Pin
Yêu cầu về nguồn điện 110-240V AC
Loại pin 3.7V
Dung lượng pin 1150 mAh
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 300 ảnh chụp
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 127 g
Chiều rộng 94.1 mm
Độ dày 24.2 mm
Chiều cao 50.5 mm
Đèn nháy
Các chế độ flash auto,Red-eye reduction,Slow synchronization
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thích mmc,sd,xd