Hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-FZ200

(4)

Bạn có câu hỏi nào về Panasonic Lumix DMC-FZ200 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Panasonic Lumix DMC-FZ200 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Panasonic Lumix DMC-FZ200 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-FZ200 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Panasonic Lumix DMC-FZ200 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Panasonic
Mẫu Lumix DMC-FZ200
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
5025232683680, 5025232683703, 5025232771523, 5025232771530, 5025232771547, 616641724665, 617689550148, 617689550155, 617689550162, 617689550179, 846875436885, 885170087804
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12.1 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.3 "
Loại cảm biến MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4000 x 3000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 480 x 480,640 x 360,640 x 424,640 x 480,1536 x 1536,1600 x 1200,1920 x 1080,1920 x 1920,2048 x 1360,2048 x 1536,2448 x 2448,2560 x 1440,2560 x 1712,2560 x 1920,2992 x 2992,3264 x 1840,3264 x 2176,3264 x 2448,4000 x 2248,4000 x 2672,4000 x 3000
Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel 12.8 MP
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2,4:3,16:9
Hệ thống ống kính
Zoom quang 24 x
Zoom số 4 x
Tiêu cự 4.5 - 108 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 672 mm
Độ mở tối thiểu 2.8
Độ mở tối đa 8
Cấu trúc ống kính 14/11
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh 46.9 x
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Face tracking,Selective Auto Focus
Khoảng căn nét 0.3 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 1 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.01 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele) 1 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide) 0.01 - ∞ m
Khoảng căn nét bằng tay (ống tele) 1 - ∞ m
Khoảng căn nét bằng tay (ống wide) 0.01 - ∞ m
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) 0.3 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) 2 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,Auto
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Spot
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 60 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Forced off,Forced on,Red-eye reduction,Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide) 0.3 - 13.5 m
Tầm đèn flash (ống tele) 1 - 13.5 m
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng AC,Battery
Khả năng quay video
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video AVCHD,MP4
Tốc độ khung JPEG chuyển động 25 fps
Kiểu HD Full HD
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 70 MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 460000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình phụ Không
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Daylight,Flash,Incandescent,Shade
Chế độ chụp cảnh Chế độ chụp chân dung
Hiệu ứng hình ảnh Black&White,Sepia
Tự bấm giờ 2,10 giây
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnh Crop,Resizing
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,JPN
Điều chỉnh chất lượng ảnh Contrast,Saturation,Sharpness
Lịch
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 125.2 mm
Độ dày 110.2 mm
Chiều cao 86.6 mm
Trọng lượng 537 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 588 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin 7.2 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 540 ảnh chụp
Dung lượng pin 1200 mAh
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp PHOTOfunSTUDIO 8.3 PE, SilkyPix Developer Studio, Adobe Reader
Kèm dây cáp AC,USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Dây đeo cổ tay