Hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-LX5

7.2 · 3
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 236 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngPanasonic Lumix DMC-LX5

Operating Instructions

for advanced features

Digital Camera

Model No. DMC-LX5
VQT2Y65

Before use, please read these instructions completely.

until
2010/7/30

Xem hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-LX5 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Panasonic Lumix DMC-LX5 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Panasonic Lumix DMC-LX5 không?

Bạn có câu hỏi về Panasonic và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Panasonic khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Panasonic
Lumix DMC-LX5 | DMC-LX5EB-K
Máy ảnh
5025232579402, 885170016187
Anh
Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel10.1 MP
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh- "
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa3648 x 2736 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh480 x 480,640 x 360,640 x 424,640 x 480,1536 x 1536,1600 x 1200,1920 x 1080,1920 x 1920,2048 x 1360,2048 x 1536,2304 x 2304,2560 x 1920,2736 x 2736,3072 x 2304,3328 x 1872,3648 x 2736,3968 x 2232
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel11.3 MP
Hệ thống ống kính
Zoom quang3.8 x
Zoom số4 x
Tiêu cự5.1 - 19.2 mm
Cấu trúc ống kính10/9
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh6.7 x
Số lượng các yếu tố phi cầu3
Số lượng lưỡi màng chắn5
Các đặc điểm khác
Tiêu cự (tương đương ống 35mm)24 - 90 mm
Biên độ mở2 - 3.3
Tốc độ màn trập60 - 1/4000 giây
Đèn flash tích hợp
Khả năng quay video
Số lượng cổng HDMI1
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Continuous Auto Focus, Selective Auto Focus
Khoảng căn nét0.5 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.3 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống wide)1 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)0.3 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)1 - ∞ m
Hỗ trợ (AF)
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.5 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.5 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80,100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,Auto
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Manual, Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángCentre-weighted, Spot
Màn trập
Khoảng cách màn trập máy ảnh0.5 giây
Đèn nháy
Các chế độ flashAuto, Forced off, Forced on, Red-eye reduction, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0.8 - 7.2 m
Tầm đèn flash (ống tele)0.3 - 4.4 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngAuto, Cloudy, Daylight, Flash, Shade
Chế độ chụpAperture priority, Auto, Manual, Movie, Program, Scene, Shutter priority
Chế độ chụp cảnhBeach, Candlelight, Children, Close-up (macro), Cuisine, Fireworks, Night landscape, Night portrait, Panorama, Party (indoor), Portrait, Self-portrait, Snow, Sports, Sunset, Landscape (scenery)
Chế độ xem lạiMovie, Single image, Slide show, Thumbnails
Tự bấm giờ2, 10 giây
Zoom phát lại16 x
Cảm biến định hướng
Hoành đồ
Hiệu ứng hình ảnh-
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)DEU, ENG, ESP, FRE, ITA, JPN
Lịch
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0, Exif 2.3
Phim
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Độ phân giải video320 x 240,640 x 480,1280 x 720 pixels
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD, M-JPEG
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC, PAL
Quay video
Kiểu HDHD
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)40 MB
Thẻ nhớ tương thíchSD, SDHC, SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình3 "
Trường ngắm100 phần trăm
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
PicBridge
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng233 g
Chiều rộng109.7 mm
Độ dày43 mm
Chiều cao65.5 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)271 g
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3.6 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)400 ảnh chụp
Dung lượng pin1250 mAh
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộpPHOTOfunSTUDIO 5.0 HD Edition, / SILKYPIX Developer Studio 3.1 SE, / QuickTime / Adobe Reader
Kèm dây cápAC, AV, USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Dây đeo cổ tay
hiển thị thêm

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Panasonic Lumix DMC-LX5 phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả