Hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-TZ30

(6)
  • Số lượng trang: 197
  • Loại tập tin: PDF
VQT4C04
M0212KZ0
DMC-TZ30
DMC-TZ31
DMC-TZ27
Èíñòðóêöèÿ çà óïîòðåáà
Ðàçøèðåíè ôóíêöèè
Öèôðîâ ôîòîàïàðàò
Ìîäåë:
Ïðåäè óïîòðåáà, ìîëÿ, ïðî÷åòåòå âíèìàòåëíî òàçè èíñòðóêöèÿ.

Bạn có câu hỏi nào về Panasonic Lumix DMC-TZ30 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Panasonic Lumix DMC-TZ30 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Panasonic Lumix DMC-TZ30 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Panasonic Lumix DMC-TZ30 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Panasonic Lumix DMC-TZ30 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Panasonic
Mẫu Lumix DMC-TZ30
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
5025232663095, 5025232663118, 5025232663125, 5025232663132, 5025232663149, 5025232663163, 5025232663170
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 14.1 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.33 "
Loại cảm biến Live MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4320 x 3240 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 480 x 480,640 x 360,640 x 424,640 x 480,1536 x 1536,1920 x 1080,1920 x 1920,2048 x 1360,2048 x 1536,2304 x 2304,2560 x 1440,2560 x 1712,2560 x 1920,2736 x 2736,3072 x 1728,3072 x 2048,3072 x 2304,3232 x 3232,3648 x 2056,3648 x 2432,3648 x 2736,4320 x 2432,4320 x 2880,4320 x 3240
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel 15.3 MP
Hệ thống ống kính
Zoom quang 20 x
Zoom số 4 x
Tiêu cự 4.3 - 86 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 480 mm
Độ mở tối thiểu 3.3
Độ mở tối đa 6.4
Cấu trúc ống kính 12/10
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh 42.2 x
Số lượng các yếu tố phi cầu 3
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Tracking Auto Focus
Khoảng căn nét 0.5 - ∞/2 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 1 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.03 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) 0.5 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) 2 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,Auto
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Evaluative (Multi-pattern),Spot
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 6400
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 15 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Forced off,Forced on,Red-eye reduction,Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide) 0.6 - 6.4 m
Tầm đèn flash (ống tele) 1 - 3.3 m
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng Pin
Hệ thống ống kính LEICA DC VARIO-ELMAR
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
Công tắc bật/tắt
Khả năng quay video
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 320 x 240,640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video AVCHD,M-JPEG,MOV,MP4
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Kiểu HD Full HD
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh Đơn
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 12 MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 460000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình cảm ứng
Màn hình phụ Không
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Bạc
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Daylight,Incandescent,Shade
Chế độ chụp cảnh Children,Night landscape,Night portrait,Panorama,Portrait,Sports,Sunset,Underwater,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Auto,Movie,Program,Scene
Hiệu ứng hình ảnh Black&White,Sepia,Vivid
Tự bấm giờ 2,10 giây
Chế độ xem lại Movie,Single image,Slide show,Thumbnails
Hoành đồ
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnh Crop,Resizing
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,JPN
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF,Exif 2.3
Lịch
GPS
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 104.9 mm
Độ dày 28.2 mm
Chiều cao 58.9 mm
Trọng lượng 184 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 206 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin 3.6 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 260 ảnh chụp
Dung lượng pin 895 mAh
Số lượng pin sạc/lần 1
Nội dung đóng gói
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp USB
Bao gồm pin
Dây đeo cổ tay
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Panasonic Lumix DMC-TZ30.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây