Hướng dẫn sử dụng của Panasonic SC-PT22

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Panasonic SC-PT22. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
SC-PT22
Sản phẩm
Ngôn ngữ
Anh, Người Ý, Na Uy, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.panasonic.com/
SC-PT22
[EP]
RQTX1202-Z
Óâàæàåìè êëèåíòè,
Áëàãîäàðèì âè, ÷å èçáðàõòå òîçè ïðîäóêò íà Panasonic.
Çà îïòèìàëíî êà÷åñòâî è ìàêñèìàëíà áåçîïàñíîñò, ìîëÿ,
ïðî÷åòåòå âíèìàòåëíî Èíñòðóêöèÿòà çà óïîòðåáà.
Ïðåäè äà èíñòàëèðàòå, ñâúðæåòå è èçïîëçâàòå òîçè ïðîäóêò,
ìîëÿ, ïðî÷åòåòå âíèìàòåëíî Èíñòðóêöèÿòà çà óïîòðåáà.
Çàïàçåòå ÿ çà áúäåùè ñïðàâêè.
Èëþñòðàöèèòå ìîæå äà ñå ðàçëè÷àâàò îò äåéñòâèòåëíèÿ âèä
íà ïðîäóêòà.
Èíôîðìàöèÿ çà ðåãèîíàëíèòå íîìåðà
Tîçè óðåä âúçïðîèçâåæäà DVD-Video äèñêîâå, ìàðêèðàíè ñ
ðåãèîíàëåí íîìåð “2” èëè “ALL”.
Íàïðèìåð:
2 ALL
3
5
2
The illustration shows SC-PT70.
Obrázek pedstavuje model SC-PT70.
Na rysunku przedstawiono model SC-PT70.
DVD ñèñòåìà çà äîìàøíî êèíî
Èíñòðóêöèÿ çà óïîòðåáà
Ìîäåë:

Bạn có câu hỏi nào về Panasonic SC-PT22 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Panasonic SC-PT22, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ổ quang
Loại ổ đĩa quang Đầu đọc Blu-Ray
Loại đĩa được hỗ trợ CD, CD-R, CD-RW, DVD, DVD+R, DVD+R DL, DVD+RW, DVD-R, DVD-R DL, DVD-RW
Các định dạng chơi lại đĩa CD audio, CD video, SVCD, VCD
Dung lượng
Ổ đĩa cứng tích hợp no
Phim
Hỗ trợ 3D no
Hỗ trợ định dạng video DIVX, MPEG4
Bộ chuyển Video D/A (DAC) 12-bit/108MHz
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC, PAL
Âm thanh
Công suất định mức RMS 1000
Kênh đầu ra âm thanh 5.1
Bộ giải mã âm thanh gắn liền Dolby Digital, Dolby Pro Logic II, DTS
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3, WMA
Bộ điều chỉnh âm sắc yes
Vô tuyến
Đài FM   yes
Các dải tần được hỗ trợ FM
Số lượng trạm tiền cài đặt 30
Loa trước
Loại loa phía trước 1 chiều
Công suất loa phía trước RMS 125
Tần số cắt loa phía trước 1000
Trở kháng loa phía trước 3
Loa trung tâm
Loại loa trung tâm 1 chiều
Công suất loa trung tâm 250
Tần số giao chéo loa trung tâm 1000
Trở kháng loa trung tâm 6
Loa Satellite
Kiểu loa vệ tinh 1 chiều
Năng lượng RMS vệ tinh 125
Số lượng vệ tinh 2
Trở kháng loa vệ tinh 3
Tần số giao chéo loa vệ tinh 1000
Loa siêu trầm
Năng lượng loa siêu trầm RMS 250
Loa cực trầm không dây no
Trở kháng loa siêu trầm 6
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Karaoke no
Tương thích với đế Apple Không hỗ trợ
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
hệ thống mạng
Wi-Fi no
Tính năng quản lý
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)   yes
Cổng giao tiếp
HDMI vào 0
Số lượng đầu ra HDMI 0
Số lượng cổng SCART 0
Số lượng cổng USB 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) ra 0
Đầu ra video phức hợp 1
S-Video ra 0
Đầu vào dây âm thanh đồng trục kỹ thuật số 0
Đầu vào âm thanh quang học kỹ thuật số 0
Đầu vào Aux yes
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số 0
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Đầu ra âm thanh đồng trục kỹ thuật số 0
Phiên bản USB 2.0
- 0
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước đơn vị chính (DàixRộngxCao) 360 x 239 x 58
Trọng lượng đơn vị chính 2000
Kích cỡ của loa trước (Rộng x Sâu x Cao)   119 x 68 x 80
Trọng lượng loa phía trước 320
Kích thước loa trung tâm (DàixRộngxCao ) 119 x 68 x 80
Trọng lượng loa trung tâm 390
Kích thước loa vệ tinh (DàixRộngxCao) 119 x 68 x 80
Trọng lượng loa vệ tinh 320
Kích thước loa cực trầm (DàixRộngxCao ) 230 x 233 x 153
Trọng lượng loa siêu trầm 2100
Bộ chuyển kênh TV
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no

Các sản phẩm liên quan: