Hướng dẫn sử dụng của Panasonic TY-WK5P1RW

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Panasonic TY-WK5P1RW. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
TY-WK5P1RW
Sản phẩm
5025232516322
Ngôn ngữ
Hà Lan, Anh, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Người Ý, Thụy Điển, Bồ Đào Nha, Người Đan Mạch, Người Nga, Trung Quốc, Ukraina, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.panasonic.com/
TY-WK5P1RW
Model No.
TQZJ093-3
Fitting Instructions
Plasma TV wall-hanging bracket (Adjustable angle type)
English
Anleitung zur Anbringung
Wandhalterung zum Anbringen des Plasma-Fernsehers
(Typ mit einstellbarem Winkel)
Deutsch
Montage-instructies
Muurbevestigingssteun voor plasmatelevisie
(met verstelbare montagehoek)
Nederlands
Istruzioni per il montaggio
Supporto per il montaggio a parete del televisore al plasma
(con angolazione regolabile)
Italiano
Instructions de montage
Applique de fixation au mur du téléviseur à plasma
(Type à angle réglable)
Français
Instrucciones de instalación
Soporte para colgar el televisor de plasma en una pared
(Tipo de ángulo ajustable)
Español
Instruções de montagem
Suporte de instalação na parede do televisor com ecrã de
plasma (Com ângulo ajustável)
Português
Monteringsanvisningar
Väggupphängningshållare för plasmatelevision
(vinklingsbar typ)
Svenska
Opsætningsinstruktioner
Vægophæng til plasma-tv (justerbar vinkeltype)
Dansk
Инструкция по установке
Кронштейн для настенного крепления широкоформатного
плазменного телевизора (Модель с регулируемым углом)
Русский
Орнату нұсқаулары
Плазмалық теледидардың қабырғаға бекітетін кронштейні
(Бұрышы реттелетін түрі)
Казахский
Інструкції з встановлення
Настінний кронштейн для плазмового телевізора
(З можливістю регулювання кута нахилу)
Українська
安装施工说明书
壁挂式框架 (角度可调型)
中文
Hướng dn lp đặt
Giá đỡ treo tường TV Plasma (loi góc có th điu chnh)
Tiếng Vit

Bạn có câu hỏi nào về Panasonic TY-WK5P1RW không?

Nếu bạn có thắc mắc về Panasonic TY-WK5P1RW, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Vật liệu vỏ bọc Kim loại
Khả năng tương thích Panasonic TC-P58V10
TC-P58V10X
TC-P58V11B
TX-P58V10B
TX-P58V10E
TX-PR58V10
TH-P58V10A
TH-P58V10Z
TH-P58V10M
TH-P58V10R
TH-P58V10P
TH-P58V10C
TC-P58S1
TC-P54G10
TC-P54S1
TC-54PS14
TH-P54S10A
TH-P54S10M
TH-P54S10R
TH-P54S10P
TC-P54V10
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)   550 x 73 x 446
Tương thích kích cỡ màn hình 58 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng   3200
Chiều rộng 550
Độ dày 73
Chiều cao   446
Giá đỡ
Trọng lượng tối đa (dung lượng) -
Độ tương thích kích cỡ màn hình tối thiểu 55 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Tương thích với độ phân giải màn hình tối đa 58 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Công thái học
Góc nghiêng 0 - 20