Hướng dẫn sử dụng của Philips 166V3LSB

(1)
  • Số lượng trang: 37
  • Loại tập tin: PDF
www.philips.com/welcome
166V3L
˺ϡΪΨΘδϤϟ΍ϞϴϟΩ AR
˻˿ ϥΎϤπϟ΍ϭ˯ϼϤόϟ΍ΔϣΪΧ
ϭ˯ΎτΧϷ΍ϑΎθϜΘγ΍
˼˺ Δϟϭ΍ΪΘϤϟ΍ΔϠΌγϷ΍ϭΎϬΣϼλ·

Bạn có câu hỏi nào về Philips 166V3LSB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 166V3LSB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 166V3LSB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 166V3LSB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 166V3LSB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Độ rõ nét đáng kinh ngạc được cung cấp theo Tỷ lệ Tương phản Động 10.000.000:1 cho màu đen sâu hơn, màu trắng sáng hơn v...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 166V3LSB
Sản phẩm Màn hình
8712581601126, 8712581601133, 8712581601140, 8712581601164, 8712581601171, 8712581601195, 8712581601201, 8712581617141, 8712581617158, 8712581623227
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.252 x 0.252 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 200 cd/m²
Thời gian đáp ứng 8 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Kích thước màn hình 15.6 "
Độ phân giải màn hình 1366 x 768 pixels
Kiểu HD WXGA
Công nghệ hiển thị LCD
Bề mặt hiển thị Kiểu matt, không bóng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1366 х 768
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 500:1
Góc nhìn: Ngang: 90 °
Góc nhìn: Dọc: 50 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Hỗ trợ 3D Không
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Màn hình: Ngang 359.8 mm
Màn hình: Dọc 210 mm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hình dạng màn hình Phẳng
DDC/CI
Tỷ lệ phản chiếu (động) 10000000:1
Loại đèn nền W-LED
Loại bảng điều khiển TFT
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 432 x 337 x 100 mm
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 392 x 318 x 174 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Phạm vi nhìn có hiệu quả 359.8 x 210 mm
Tiêu thụ năng lượng (hoạt động) 7.5 W
Màn hình hiển thị LED
Công tắc bật/tắt
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 2490 g
Chiều rộng của kiện hàng 432 mm
Chiều sâu của kiện hàng 100 mm
Chiều cao của kiện hàng 337 mm
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng 7.5 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Công thái học
Điều chỉnh độ cao Không
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Số ngôn ngữ OSD 9
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA Không
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng cổng HDMI 0
Cổng DVI Không
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Không có kim loại nặng Hg (mercury),Pb (lead)
Chứng nhận RoHS, BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TUV Ergo, TUV/GS, UL/cUL, WEEE
Định vị thị trường -
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.0 Cheetah,Mac OS X 10.1 Puma,Mac OS X 10.10 Yosemite,Mac OS X 10.11 El Capitan,Mac OS X 10.2 Jaguar,Mac OS X 10.3 Panther,Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 392 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 44 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 242 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 1410 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 392 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 174 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 318 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 1660 g
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 166V3LSB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây