Hướng dẫn sử dụng của Philips 170C6FS

(1)
  • Số lượng trang: 96
  • Loại tập tin: PDF
e-Manual
Philips LCD Monitor Electronic User’s Manual
file:///D|/My%20Documents/dfu/C6_Model/english/170c6/index.htm2005-06-28 6:26:56 PM

Bạn có câu hỏi nào về Philips 170C6FS không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 170C6FS cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 170C6FS sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 170C6FS
Sản phẩm Màn hình
8710895909921
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.264 x 0.264 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Góc nhìn: Ngang: 160 °
Góc nhìn: Dọc: 145 °
Thời gian đáp ứng 8 ms
Không gian màu RGB sRGB
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Kích thước màn hình 17 "
Độ phân giải màn hình 1280 x 1024 pixels
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD SXGA
Công nghệ hiển thị LCD
Loại bảng điều khiển -
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1280 x 1024 (SXGA)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 500:1
Tỉ lệ khung hình thực -
Hình dạng màn hình Phẳng
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 76 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa hỗn hợp
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Độ kết tủa màu trắng, 6500K x = 0.313 / y = 0.329
Độ kết tủa màu trắng, 9300K x = 0.283 / y = 0.297
DDC/CI
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều sâu (với giá đỡ) 171 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 392 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 403 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 4500 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) - mm
Độ sâu (không có giá đỡ) - mm
Chiều cao (không có giá đỡ) - mm
Các đặc điểm khác
Vùng hiển thị hình ảnh hay văn bản trên màn hình(HxV) 337.9 x 270.3 mm
Độ phân giải tối đa 1280 x 1024 pixels
Tỷ lệ Chấm Video 140 MHz
Phạm vi nhìn có hiệu quả 337.9 x 270.3 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 50000 h
Tần suất quét đồng hồ chấm 140 MHz
Độ phân giải 1280 x 1024 pixels
Chiều rộng (với đế) 403 mm
Thủ công
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công tắc bật/tắt
Điện
Tiêu thụ năng lượng 30 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 1 W
Điện áp AC đầu vào 90 - 264 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) - W
Công thái học
Góc nghiêng -5 - 20 °
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Giá treo VESA Không
Có thể nghiêng
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Điều chỉnh độ cao Không
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 6
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Định vị thị trường -
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Không có kim loại nặng Pb (chì)
Màu chân ghế Màu đen
Chứng nhận FCC\nUL
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 0
Thông số đóng gói
Kèm dây cáp AC,VGA
Chứng chỉ bền vững N,ENERGY STAR
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 170C6FS.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây