Hướng dẫn sử dụng của Philips 170C7FS

(1)
  • Số lượng trang: 98
  • Loại tập tin: PDF
e-Manual
Philips LCD Monitor Electronic User’s Manual
file:///D|/EDFU/LCD/170C7/manual/english/170c7/index.htm2006-07-28 11:02:27 AM

Bạn có câu hỏi nào về Philips 170C7FS không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 170C7FS cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 170C7FS sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 170C7FS
Sản phẩm Màn hình
8710895971065, 8710895971508, 8710895978255
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.264 x 0.264 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số 30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số 56 - 76 Hz
Không gian màu RGB sRGB
Số màu sắc của màn hình 16.2 triệu màu
Kích thước màn hình 17 "
Độ phân giải màn hình 1280 x 1024 pixels
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD -
Công nghệ hiển thị -
Bề mặt hiển thị -
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1280 x 1024 (SXGA)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 700:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) -
Góc nhìn: Ngang: 160 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Tỉ lệ khung hình thực -
Hình dạng màn hình Phẳng
Màn hình: Ngang 337.9 mm
Màn hình: Dọc 270.3 mm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa hỗn hợp
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 6000 g
Chiều sâu của kiện hàng 488 mm
Chiều cao của kiện hàng 189 mm
Chiều rộng của kiện hàng 482 mm
Kiểu đóng gói Vỏ hộp
Kèm dây cáp AC,VGA
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 35 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng (với bệ đỡ) 4630 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 171 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 392 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 403 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) - mm
Độ sâu (không có giá đỡ) - mm
Chiều cao (không có giá đỡ) - mm
Khối lượng (không có giá đỡ) - g
Điện
Tiêu thụ năng lượng 31 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 1 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) - W
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 50000 h
Thủ công
Màn hình hiển thị LCD
Công tắc bật/tắt
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công thái học
Góc nghiêng -5 - 25 °
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Giá treo VESA Không
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Có thể nghiêng
Điều chỉnh độ cao Không
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),ENG,ESP,FRE,POR
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 5
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Cổng giao tiếp
HDCP Không
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng cổng HDMI 0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận CE Mark, EMC, FCC-B, UL, CSA, SEMKO, TCO '99, TÜV/GS, TÜV Ergo
Định vị thị trường -
Màu sắc sản phẩm Black,Silver
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 170C7FS.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây