Hướng dẫn sử dụng của Philips 191EL2SB

(1)
  • Số lượng trang: 47
  • Loại tập tin: PDF
EN User manual 1
Customer care and warranty 27
Troubleshooting & FAQs 39

191E2

www.philips.com/welcome

191EL2

Bạn có câu hỏi nào về Philips 191EL2SB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 191EL2SB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 191EL2SB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 191EL2SB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 191EL2SB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 191EL2SB
Sản phẩm Màn hình
3610170012115, 5052179698637, 8712581542436, 8712581542443, 8712581542450, 8712581542467
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.30 x 0.30 mm
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Kích thước màn hình 18.5 "
Độ phân giải màn hình 1366 x 768 pixels
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD HD
Công nghệ hiển thị LCD
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1366 x 768
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Tên marketing của tỷ lệ tương phản động SmartContrast
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Hình dạng màn hình Phẳng
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Loại đèn nền W-LED
DDC/CI
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 383 x 503 x 125 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 338 x 457 x 189 mm
Khối lượng gói 3.58 kg
Chất liệu đóng gói có thể tái chế 100 phần trăm
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Nâng cao ảnh SmartImage Lite
Công tắc bật/tắt
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 338 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 189 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 457 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 2380 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 293 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 41 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 457 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 2220 g
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng 13.9 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 3580 g
Chiều rộng của kiện hàng 503 mm
Chiều sâu của kiện hàng 125 mm
Chiều cao của kiện hàng 383 mm
Cổng giao tiếp
HDCP
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng cổng HDMI 0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Định vị thị trường -
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Chứng nhận RoHS, CE Mark, FCC, Class B, UL/cUL, BSMI, GOST
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Giá treo VESA Không
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -3 - 12 °
Điều chỉnh độ cao Không
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 9
Cắm vào và chạy (Plug and play)
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 191EL2SB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây