Hướng dẫn sử dụng của Philips 221S3UCB

(1)
  • Số lượng trang: 32
  • Loại tập tin: PDF
www.philips.com/welcome
221S3U
EN User manual 1
Customer care and warranty 22
Troubleshooting & FAQs 27

Bạn có câu hỏi nào về Philips 221S3UCB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 221S3UCB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 221S3UCB sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Thiết kế pít-tông khí cho phép điều chỉnh độ cao chính xác, mượt mà 130mm để màn hình của bạn luôn ở vị trí thoải mái nh...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 221S3UCB
Sản phẩm Màn hình
609585222342, 6951613901472, 8712581629410, 8712581629427
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.248 x 0.248 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 150 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Kích thước màn hình 21.5 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Góc nhìn: Ngang: 160 °
Góc nhìn: Dọc: 150 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Loại đèn nền W-LED
Hình dạng màn hình Phẳng
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LED
Công tắc bật/tắt -
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Điện
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 9 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 5130 g
Chiều rộng của kiện hàng 565 mm
Chiều sâu của kiện hàng 131 mm
Chiều cao của kiện hàng 461 mm
Công thái học
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Vận hành
Có thể nghiêng
Khớp xoay
Khớp khuyên -65 - 65 °
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Điều chỉnh chiều cao 70 mm
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Cổng giao tiếp
HDCP Không
USB hub tích hợp
Phiên bản USB hub 2.0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 1
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 0
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 0
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Thiết kế
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp RoHS
Chứng nhận CCC, CE Mark, FCC Class B, UL/cUL
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 507 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 59 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 323 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3440 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 507 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 201 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 402 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3850 g
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Dữ liệu tái chế
Chất liệu có thể tái chế 100 phần trăm
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 221S3UCB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây