Hướng dẫn sử dụng của Philips 227E4QHSD

(1)
  • Số lượng trang: 42
  • Loại tập tin: PDF
www.philips.com/welcome
227E4
VI Sổ tay sử dụng 1
Dịch vụ chăm sóc
khách hàng và bảo hành 30
Khắc phục sự cố & Hỏi Đáp 35

Bạn có câu hỏi nào về Philips 227E4QHSD không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 227E4QHSD cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 227E4QHSD sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Các pixel trên màn hình của bạn phản hồi nhanh như thế nào là rất quan trọng để có một hình ảnh mượt mà như lụa. Với thờ...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Dù bạn đứng ở đâu, màn hình này cũng mang lại hình ảnh rõ ràng, sống động với góc nhìn rộng 178º, vì vậy mọi người đều c...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 227E4QHSD
Sản phẩm Màn hình
6951613902073, 8712581647292, 8712581647308, 8712581647315
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.248 x 0.248 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Đáp ứng thông minh (SmartResponse) 7 ms
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Kích thước màn hình 21.5 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Thời gian đáp ứng 7 ms
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Công nghệ hiển thị LED
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Tên marketing của tỷ lệ tương phản động SmartContrast
Góc nhìn: Ngang: 178 °
Góc nhìn: Dọc: 178 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Hình dạng màn hình Phẳng
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Loại đèn nền W-LED
DDC/CI
Loại bảng điều khiển IPS
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 562 x 475 x 98 mm
Vùng hiển thị hình ảnh hay văn bản trên màn hình(HxV) 475.2 x 267.3 mm
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 510 x 398 x 179 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Tiêu thụ năng lượng (hoạt động) 26.3 W
Phạm vi nhìn có hiệu quả 475.2 x 267.3 mm
Khối lượng gói 3.74 kg
Chất liệu đóng gói có thể tái chế 100 phần trăm
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công tắc bật/tắt
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 26.3 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 3740 g
Chiều rộng của kiện hàng 562 mm
Chiều sâu của kiện hàng 98 mm
Chiều cao của kiện hàng 475 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng (với bệ đỡ) 2200 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 510 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 37 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 314 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 1830 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 510 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 179 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 398 mm
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Định vị thị trường -
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Chứng nhận RoHS\nLead-free\nMercury Free
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7,Windows Vista,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 1
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Giá treo VESA -
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao -
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DUT,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 9
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 227E4QHSD.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây