Hướng dẫn sử dụng của Philips 231E1SB

(1)
  • Số lượng trang: 113
  • Loại tập tin: PDF

Bạn có câu hỏi nào về Philips 231E1SB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 231E1SB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 231E1SB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 231E1SB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 231E1SB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 231E1SB
Sản phẩm Màn hình
5051964689133, 8712581491376, 8712581491383, 8712581491741
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.265 x 0.265 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 4:3,16:9
Không gian màu RGB sRGB
Kích thước màn hình 23 "
Công nghệ hiển thị LCD
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Tỷ lệ phản chiếu (động) 25000:1
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Kiểu HD Full HD
Hỗ trợ 3D Không
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 76 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
DDC/CI
Bề mặt hiển thị -
Hình dạng màn hình Phẳng
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 50000 h
Màn hình hiển thị LCD
Công tắc bật/tắt
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 29.7 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 7300 g
Chiều rộng của kiện hàng 596 mm
Chiều cao của kiện hàng 495 mm
Chiều sâu của kiện hàng 134 mm
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
USB hub tích hợp Không
Số lượng các cổng DVI-D 1
Cổng DVI
Số lượng cổng HDMI 0
Công thái học
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Số ngôn ngữ OSD 9
Khe cắm khóa cáp
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Có thể nghiêng
Điều chỉnh độ cao Không
Góc nghiêng -5 - 20 °
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Giá treo VESA Không
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA - mm
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 547 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 433 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 201 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 547 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 351 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 68 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 5180 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 5600 g
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận RoHS, CE Mark, FCC, Class B, UL/cUL
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Định vị thị trường -
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 231E1SB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây