Hướng dẫn sử dụng của Philips 231T1LSB

(1)
  • Số lượng trang: 34
  • Loại tập tin: PDF
ǝDzǰǵǾǿǽǵǽǭǶǿDzǾǯǻȌǼǽǻDZȀǷǿǵǼǻǸȀȄDzǿDzǼǻDZDZǽȇdzǷǭǺǭ

www.philips.com/welcome

231T1L

%* ǝȇǷǻǯǻDZǾǿǯǻǺǭǼǻǿǽDzǮǵǿDzǸȌ

Bạn có câu hỏi nào về Philips 231T1LSB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 231T1LSB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 231T1LSB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 231T1LSB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 231T1LSB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 231T1LSB
Sản phẩm Màn hình
8712581595920, 8712581595937
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Kích thước màn hình 23 "
Hỗ trợ các chế độ video 480i
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Công nghệ hiển thị LED
Loại bảng điều khiển -
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Tên marketing của tỷ lệ tương phản động SmartContrast
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Số màu sắc của màn hình -
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Tỉ lệ màn hình 16:9
Hình dạng màn hình Phẳng
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 477 x 653 x 160 mm
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 399 x 560 x 176 mm
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1000 trang
Tiêu thụ năng lượng (hoạt động) 33.40 W
Độ nét màn hình máy ảnh 1920 pixels
Khối lượng gói 7.59 kg
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,PAL B,PAL DK,PAL G,PAL I,SECAM,SECAM B,SECAM G,SECAM L
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-T
Các băng tần TV được hỗ trợ Hyperband,S Band,UHF,VHF
Loại điều khiển từ xa 231T1
Thủ công
Công tắc bật/tắt
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Đa phương tiện
Công suất định mức RMS 10 W
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm Không
Số lượng loa 2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 560 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 176 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 399 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 5530 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 560 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 65 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 364 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 5350 g
Điện
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.18 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 33.4 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 7590 g
Hướng dẫn khởi động nhanh
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Chiều cao của kiện hàng 477 mm
Chiều sâu của kiện hàng 160 mm
Chiều rộng của kiện hàng 653 mm
Cổng giao tiếp
HDCP Không
USB hub tích hợp
Phiên bản USB hub 2.0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 1
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 1
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Đầu ra video phức hợp 1
Ngõ vào audio
Ngõ ra audio
Đầu vào âm thanh của máy tính
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Số lượng cổng SCART 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Thiết kế
Định vị thị trường Trang chủ
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Công thái học
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Ảnh trong Ảnh Không
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) BUL,CHI (SIMPL),CZE,DAN,DEU,DUT,ENG,ESP,FIN,FRE,GRE,HUN,ITA,NOR,POL,POR,RUS,SLK,SLV,SWE,TUR
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 24
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Power,Stand-by
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp Không
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 231T1LSB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây