Hướng dẫn sử dụng của Philips 236V3LSB

(1)
  • www.philips.com/welcome
    BG Ръководствозапотребителя 1
    Грижизаклиентитеигаранция 27
    Отстраняванена
    неизправностиичесто
    задаванивъпроси 33
    236V3L

Bạn có câu hỏi nào về Philips 236V3LSB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 236V3LSB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 236V3LSB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 236V3LSB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 236V3LSB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Độ rõ nét đáng kinh ngạc được cung cấp theo Tỷ lệ Tương phản Động 10.000.000:1 cho màu đen sâu hơn, màu trắng sáng hơn v...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 236V3LSB
Sản phẩm Màn hình
609585213791, 6951613900581, 8712581601539, 8712581601553, 8712581601577, 8712581601584, 8712581601591, 8712581617080
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.265 x 0.265 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Không gian màu RGB sRGB
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Tỉ lệ màn hình 16:9
Kích thước màn hình 23 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ phản chiếu (động) 10000000:1
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Màn hình: Ngang 509.18 mm
Màn hình: Dọc 286.42 mm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hỗ trợ 3D -
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Loại đèn nền W-LED
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
DDC/CI
Hình dạng màn hình Phẳng
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Công tắc bật/tắt
Lớp hiệu quả năng lượng -
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 18.5 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm - kWh
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 4540 g
Chiều rộng của kiện hàng 614 mm
Chiều sâu của kiện hàng 112 mm
Chiều cao của kiện hàng 440 mm
Cổng giao tiếp
HDCP
Mobile High-Definition Link (MHL) Không
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng cổng HDMI 0
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp RoHS
Chứng nhận BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TUV Ergo, TUV/ GS, UL/cUL, WEEE
Không có kim loại nặng Hg (mercury),Pb (lead)
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
hệ thống mạng
Bluetooth Không
Wi-Fi Không
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA -
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA - mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Khớp xoay Không
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao Không
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Trục đứng Không
Số ngôn ngữ OSD 9
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Silver,ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 566 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 44 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 355 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 2220 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 566 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 219 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 426 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3190 g

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.