Hướng dẫn sử dụng của Philips 236V4LHAB

(1)
  • Số lượng trang: 41
  • Loại tập tin: PDF
www.philips.com/welcome
 

 


 
236V4

Bạn có câu hỏi nào về Philips 236V4LHAB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 236V4LHAB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 236V4LHAB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 236V4LHAB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 236V4LHAB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Độ rõ nét đáng kinh ngạc được cung cấp theo Tỷ lệ Tương phản Động 10.000.000:1 cho màu đen sâu hơn, màu trắng sáng hơn v...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 236V4LHAB
Sản phẩm Màn hình
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.265 x 0.265 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Công nghệ hiển thị LCD
Kích thước màn hình 23 "
Màn hình: Ngang 509.18 mm
Màn hình: Dọc 286.42 mm
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ phản chiếu (động) 10000000:1
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Bề mặt hiển thị -
Hình dạng màn hình Phẳng
Loại đèn nền W-LED
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
DDC/CI
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 23.5 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công tắc bật/tắt
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 4430 g
Chiều rộng của kiện hàng 597 mm
Chiều cao của kiện hàng 420 mm
Chiều sâu của kiện hàng 131 mm
Cổng giao tiếp
HDCP -
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 1
USB hub tích hợp Không
Đầu vào âm thanh của máy tính
Đa phương tiện
Công suất định mức RMS 4 W
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm Không
Công thái học
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Số ngôn ngữ OSD 9
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao Không
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 549 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 549 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 417 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 219 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 339 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 48 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 2820 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3060 g
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận RoHS, BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TCO, TUV/ISO9241-307, UL/cUL, WEEE
Màu chân ghế Màu đen
Không có kim loại nặng Hg (mercury),Pb (lead)
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Định vị thị trường -
Dữ liệu tái chế
Chất liệu có thể tái chế 100 phần trăm
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 236V4LHAB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây