Hướng dẫn sử dụng của Philips 237E4LHAB

(1)
  • Số lượng trang: 44
  • Loại tập tin: PDF
www.philips.com/welcome
237E4
VI Sổ tay sử dụng 1
Dịch vụ chăm sóc
khách hàng và bảo hành 31
Khắc phục sự cố & Hỏi Đáp 36

Bạn có câu hỏi nào về Philips 237E4LHAB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 237E4LHAB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 237E4LHAB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 237E4LHAB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 237E4LHAB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 237E4LHAB
Sản phẩm Màn hình
8712581646974, 8712581646981, 8712581646998, 8712581647025
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.265 x 0.265 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Kích thước màn hình 23 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Màn hình: Ngang 509.18 mm
Màn hình: Dọc 286.41 mm
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số 30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 25.6 W
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LCD
Công tắc bật/tắt
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 4170 g
Chiều rộng của kiện hàng 600 mm
Chiều sâu của kiện hàng 100 mm
Chiều cao của kiện hàng 500 mm
Công thái học
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA - mm
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao -
Hiển thị trên màn hình (OSD) Không
Số ngôn ngữ OSD 9
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA -
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Cổng giao tiếp
HDCP Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 2
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Đầu ra tai nghe 1
Đầu vào âm thanh của máy tính
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TCO 5.2, TUV/ISO9241-307, UL/cUL, WEEE
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Không có kim loại nặng Hg (mercury),Pb (lead)
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 547 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 37 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 335 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 2520 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 547 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 193 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 420 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 2820 g
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm Không
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 4 W
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt -
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 237E4LHAB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây