Hướng dẫn sử dụng của Philips 23PF5321

(1)
  • External hard disk SPE3000 series
    Инструкция пользователя 3
    Használati útmutató 9
    Brukerhåndbok 15
    Käyttöohje 21
    Användarhandbok 27
    Brugermanual 33
    Instrukcja obsługi 39
    PL
    DA
    SV
    Fin
    NO
    HU
    RU

Bạn có câu hỏi nào về Philips 23PF5321 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 23PF5321 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 23PF5321 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 23PF5321 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 23PF5321 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 23PF5321
Sản phẩm TiVi LCD
8710895945509, 8710895945516, 8710895945547
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Âm thanh
Hệ thống âm thanh Nicam Stereo\nVirtual Dolby Surround\nMono
Số lượng dải tần bộ điều chỉnh âm sắc 5
Đài FM
Số lượng loa 2
Các đặc điểm khác
Các cổng vào/ ra Antenna IEC75\nDVI-I\nFM Antenna\nPC Audio in
Màn hình hiển thị LCD WXGA Active Matrix TFT
Yêu cầu về nguồn điện AC 90-240
Số lượng các trang ưa thích 4 trang
Tần số độ phân giải màn hình 640 x 480 @ 60, 67, 72, 75Hz; 800 x 600 @ 56, 60, 72, 75Hz; 832 x 624, 75Hz, 1024 x 768 @ 60, 70, 75Hz; 1280 x 768 @ 60Hz
Các linh kiện bổ sung Power cord\nQuick start guide\nRegistration card\nRemote Control\nTable top stand\nUser Manual
Dễ dàng cài đặt Auto Programme Naming\nAutomatic Channel Install(ACI)\nAutomatic Tuning System (ATS)\nAutostore\nFine Tuning\nPLL Digital Tuning\nProgram Name\nSorting
Các kết nối phía trước/ Kết nối bên Audio in\nCVBS in\nHeadphone out\nS-video in
Nâng cao ảnh Crystal Clear III\nProgressive Scan\n2D Combfilter\nActive Control\nSharpness Adjustment\nColor Temperature Adjustment\nContrast Plus
Chiều rộng của bộ 615 mm
nâng cao âm thanh Dynamic Bass Enhancement
Đầu vào dây ăngten 75 ohm coaxial (IEC75)
Gắn kèm (các) loa
Hiện thị bộ chỉnh PLL
Màn hình
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 450:1
Màn hình: Chéo 580 mm
Bộ lọc lược 2D
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quét lũy tiến
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 58 cm
Công nghệ hiển thị LCD
Kích thước màn hình 23 "
Độ sáng màn hình 500 cd/m²
Thời gian đáp ứng 16 ms
Góc nhìn: Ngang: 140 °
Góc nhìn: Dọc: 125 °
Độ phân giải màn hình 1366 x 768 pixels
Kiểu HD HD
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 40 °C
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 12000 g
Chiều sâu của kiện hàng 218 mm
Chiều cao của kiện hàng 485 mm
Chiều rộng của kiện hàng 793 mm
Loại điều khiển từ xa TV\nRCFE05SMU00
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 793 x 218 x 485 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 8800 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 248 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 477 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 615 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) - g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 615 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 99 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 431 mm
Hiệu suất
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Bộ chuyển kênh TV
Số lượng kênh 100 kênh
Tìm kênh tự động
Tính năng quản lý
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Dễ sử dụng Auto Volume Leveller (AVL)\nFM Radio\nMenu Control\nOn Screen Display\nProgram List\nSmart Picture Control\nSmart Sound Control
Hẹn giờ ngủ
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng SCART 1
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Số lượng cổng RF 1
Cổng DVI
Đầu ra tai nghe 1
S-Video vào 1
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Thiết kế
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Giá treo VESA
Điện
Tiêu thụ năng lượng 75 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1.2 W