Hướng dẫn sử dụng của Philips 244EL2SB

(1)
  • Số lượng trang: 51
  • Loại tập tin: PDF
244EL2
244E2
www.philips.com/welcome
EN User manual 1
Customer care and warranty 28
Troubleshooting & FAQs 43

Bạn có câu hỏi nào về Philips 244EL2SB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 244EL2SB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 244EL2SB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 244EL2SB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 244EL2SB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 244EL2SB
Sản phẩm Màn hình
609585205239, 6951613900178, 8712581584207, 8712581584221
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 24 "
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.276 x 0.276 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Tỉ lệ màn hình 16:9
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Không gian màu RGB sRGB
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Loại đèn nền W-LED
Bề mặt hiển thị -
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Công tắc bật/tắt
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Ngõ ra audio
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa -
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận RoHS\r\nBSMI\r\nCE Mark\r\nFCC Class B\r\nGOST\r\nUL/cUL\r\nTCO 5.1
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Enterprise x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.0 Cheetah,Mac OS X 10.1 Puma,Mac OS X 10.2 Jaguar,Mac OS X 10.3 Panther,Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao Không
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng 22.8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 570 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 62 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 353 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 4500 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 570 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 225 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 437 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 4900 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 626 mm
Chiều sâu của kiện hàng 171 mm
Chiều cao của kiện hàng 500 mm
Trọng lượng thùng hàng 6700 g
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 244EL2SB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây