Hướng dẫn sử dụng của Philips 247E4LHSB

(1)
  • ZZZSKLOLSVFRPZHOFRPH
    (
    1/ *HEUXLNHUVKDQGOHLGLQJ
    .ODQWHQ]RUJHQJDUDQWLH 
    3UREOHPHQRSORVVHQ
    YHHOJHVWHOGHYUDJHQ 

Bạn có câu hỏi nào về Philips 247E4LHSB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 247E4LHSB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 247E4LHSB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 247E4LHSB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 247E4LHSB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 247E4LHSB
Sản phẩm Màn hình
5053973590790, 609585230330, 6951613902936, 8712581666880, 8712581666897
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 23.6 "
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 178 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.272 x 0.272 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Tỉ lệ màn hình 16:9
Màn hình: Ngang 521.28 mm
Màn hình: Dọc 293.22 mm
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Không gian màu RGB sRGB
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Loại đèn nền W-LED
Bề mặt hiển thị -
DDC/CI
Đáp ứng thông minh (SmartResponse) 2 ms
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Công tắc bật/tắt
A
Cổng giao tiếp
HDCP -
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 2
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Không có kim loại nặng Hg (mercury),Pb (lead)
Chứng nhận RoHS, BSMI, CE, FCC B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TCO 6.0, TUV/ISO9241-307, UL/cUL, WEEE
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA Không
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA - mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao Không
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 9
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng 22.1 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 32.3 kWh
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 3658 m
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành 0 - 12192 m
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Silver,ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 557 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 39 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 348 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3160 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 557 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 193 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 434 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3440 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 605 mm
Chiều sâu của kiện hàng 104 mm
Chiều cao của kiện hàng 505 mm
Trọng lượng thùng hàng 5600 g